tonique

Học thuật
Thân thiện
tonique

Un verre de vin tonique est servi à l'apéritif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) trương lực: Liên quan đến sức căng bắp hoặc trạng thái căng bình thường.
    • Làm cho khỏe, bổ: tác dụng tăng cường sức khỏe, sinh lực hoặc sức sống.
    • (Ngôn ngữ học) (Mang) thanh điệu; (mang) trọng âm: Liên quan đến âm tiết được nhấn mạnh hoặc mang thanh điệu trong một từ.
    • (Âm nhạc) (Từ ) Âm chủ: Liên quan đến nốt chủ đạo, nền tảng trong một âm giai (ngày nay thường dùng "note tonique").
    • (Y học) Co giật cứng: Mô tả một kiểu co thắt liên tục kéo dài.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thuốc bổ: Một loại chất lỏng, thườngrượu pha thảo dược, được dùng để tăng cường sức khỏe sinh lực.
  3. Danh từ giống cái:

    • (Âm nhạc) Âm chủ: Nốt gốc, nốt đầu tiên trung tâm ổn định của một âm giai hoặc hợp âm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une boisson tonique (Một thức uống bổ).
    • La syllabe tonique d'un mot (Âm tiết mang trọng âm của một từ).
    • Une contraction tonique (Sự co trương lực).
  • Danh từ giống đực:

    • Il prend un tonique chaque matin. (Anh ấy uống một liều thuốc bổ mỗi sáng.)
  • Danh từ giống cái:

    • La tonique de la gamme de do majeur est do. (Âm chủ của âm giai Đô trưởngnốt Đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet tonique": Hiệu ứng bồi bổ, tăng lực.

    • Cette plante a un effet tonique sur le système nerveux. (Loại cây này hiệu ứng bồi bổ lên hệ thần kinh.)
  • "Accent tonique": Trọng âm từ.

    • En français, l'accent tonique est généralement placé sur la dernière syllabe. (Trong tiếng Pháp, trọng âm từ thường được đặtâm tiết cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonifier (động từ): Làm cho khỏe mạnh hơn, tăng cường.

    • Cette crème aide à tonifier la peau. (Loại kem này giúp làm săn chắc da.)
  • Tonification (danh từ giống cái): Sự bồi bổ, sự tăng cường.

  • Atonique (tính từ): Trái nghĩa, chỉ sự thiếu trương lực, không trọng âm.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "bổ"): Fortifiant, reconstituant, vivifiant (bổ, hồi phục, làm sống động).
  • Danh từ giống đực (thuốc bổ): Fortifiant, reconstituant.
  • Danh từ giống cái (âm nhạc): Note fondamentale (nốt nền tảng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ "tonique")

Thành ngữ liên quan
  • "Faire office de tonique": Đóng vai trò như một liều thuốc bổ (theo nghĩa bóng).
    • Cette bonne nouvelle a fait office de tonique pour toute l'équipe. (Tin tốt này đã đóng vai trò như một liều thuốc bổ cho cả đội.)
tonique

Un verre de vin tonique est servi à l'apéritif.

tính từ
  1. (thuộc) trương lực
    • Contraction tonique
      sự co trương lực
  2. làm cho khỏe, bổ
    • Vin tonique
      rượu vang bổ
  3. (ngôn ngữ học) (mang) thanh điệu; (mang) trọng âm
    • Voyelle tonique
      nguyên âm thanh điệu
    • Accent tonique
      trọng âm
  4. (âm nhạc) (Note tonique) (từ , nghĩa ) âm chủ
    • convulsion tonique
      (y học) co giật cứng
danh từ giống đực
  1. thuốc bổ
danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) âm chủ