tonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) trương lực: Liên quan đến sức căng cơ bắp hoặc trạng thái căng cơ bình thường.
- Làm cho khỏe, bổ: Có tác dụng tăng cường sức khỏe, sinh lực hoặc sức sống.
- (Ngôn ngữ học) (Mang) thanh điệu; (mang) trọng âm: Liên quan đến âm tiết được nhấn mạnh hoặc mang thanh điệu trong một từ.
- (Âm nhạc) (Từ cũ) Âm chủ: Liên quan đến nốt chủ đạo, nền tảng trong một âm giai (ngày nay thường dùng "note tonique").
- (Y học) Co giật cứng: Mô tả một kiểu co thắt cơ liên tục và kéo dài.
Danh từ giống đực:
- Thuốc bổ: Một loại chất lỏng, thường là rượu có pha thảo dược, được dùng để tăng cường sức khỏe và sinh lực.
Danh từ giống cái:
- (Âm nhạc) Âm chủ: Nốt gốc, nốt đầu tiên và là trung tâm ổn định của một âm giai hoặc hợp âm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une boisson tonique (Một thức uống bổ).
- La syllabe tonique d'un mot (Âm tiết mang trọng âm của một từ).
- Une contraction tonique (Sự co cơ trương lực).
Danh từ giống đực:
- Il prend un tonique chaque matin. (Anh ấy uống một liều thuốc bổ mỗi sáng.)
Danh từ giống cái:
- La tonique de la gamme de do majeur est do. (Âm chủ của âm giai Đô trưởng là nốt Đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Effet tonique": Hiệu ứng bồi bổ, tăng lực.
- Cette plante a un effet tonique sur le système nerveux. (Loại cây này có hiệu ứng bồi bổ lên hệ thần kinh.)
"Accent tonique": Trọng âm từ.
- En français, l'accent tonique est généralement placé sur la dernière syllabe. (Trong tiếng Pháp, trọng âm từ thường được đặt ở âm tiết cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Tonifier (động từ): Làm cho khỏe mạnh hơn, tăng cường.
- Cette crème aide à tonifier la peau. (Loại kem này giúp làm săn chắc da.)
Tonification (danh từ giống cái): Sự bồi bổ, sự tăng cường.
- Atonique (tính từ): Trái nghĩa, chỉ sự thiếu trương lực, không có trọng âm.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "bổ"): Fortifiant, reconstituant, vivifiant (bổ, hồi phục, làm sống động).
- Danh từ giống đực (thuốc bổ): Fortifiant, reconstituant.
- Danh từ giống cái (âm nhạc): Note fondamentale (nốt nền tảng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ "tonique")
Thành ngữ liên quan
- "Faire office de tonique": Đóng vai trò như một liều thuốc bổ (theo nghĩa bóng).
- Cette bonne nouvelle a fait office de tonique pour toute l'équipe. (Tin tốt này đã đóng vai trò như một liều thuốc bổ cho cả đội.)
tính từ
- (thuộc) trương lực
- Contraction toniquesự co trương lực
- làm cho khỏe, bổ
- Vin toniquerượu vang bổ
- (ngôn ngữ học) (mang) thanh điệu; (mang) trọng âm
- Voyelle toniquenguyên âm thanh điệu
- Accent toniquetrọng âm
- (âm nhạc) (Note tonique) (từ cũ, nghĩa cũ) âm chủ
- convulsion tonique(y học) co giật cứng
danh từ giống đực
- thuốc bổ
danh từ giống cái
- (âm nhạc) âm chủ