amollissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm mềm ra; sự mềm ra: Hành động hoặc quá trình khiến một vật trở nên mềm hơn, hoặc trạng thái đã trở nên mềm.
- Sự mềm yếu, sự nhụt đi: Sự suy giảm về sức mạnh, sự kiên định, ý chí hoặc cường độ; trạng thái trở nên yếu đuối hoặc thiếu quyết tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'amollissement du beurre facilite son étalage. (Sự mềm ra của bơ giúp việc phết nó dễ dàng hơn.)
- L'amollissement de ses convictions m'a surpris. (Sự nhụt đi trong niềm tin của anh ấy đã làm tôi ngạc nhiên.)
- On observe un amollissement de la demande sur ce marché. (Người ta quan sát thấy sự mềm yếu/suy giảm của nhu cầu trên thị trường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Amollissement des mœurs": Sự suy đồi/nhu nhược của phong tục, tập quán.
- Certains philosophes critiquent l'amollissement des mœurs dans la société moderne. (Một số triết gia chỉ trích sự suy đồi phong tục trong xã hội hiện đại.)
"Amollissement du caractère": Sự mềm yếu/nhu nhược của tính cách.
- La prospérité peut parfois conduire à un amollissement du caractère. (Sự thịnh vượng đôi khi có thể dẫn đến sự nhu nhược trong tính cách.)
Biến thể và từ gần giống
Amollir (động từ): làm cho mềm ra; làm cho yếu đi, làm nhụt chí.
- La chaleur amollit la cire. (Hơi nóng làm sáp mềm ra.)
Amolli, e (tính từ): đã bị làm mềm; trở nên mềm yếu, uể oải.
- Un beurre amolli. (Bơ đã được làm mềm.)
- Un esprit amolli par le confort. (Tinh thần trở nên uể oải vì cuộc sống tiện nghi.)
Từ đồng nghĩa
- Ramollissement: sự làm mềm, sự mềm ra (thường dùng cho vật chất); sự suy nhược (về tinh thần).
- Affaiblissement: sự làm yếu đi, sự suy yếu.
- Relâchement: sự nới lỏng, sự buông lơi (về kỷ luật, nỗ lực).
Từ trái nghĩa
- Durcissement: sự làm cứng lại, sự cứng rắn.
- Raffermissement: sự làm cho vững chắc, sự củng cố.
- Renforcement: sự tăng cường, sự củng cố.
danh từ giống đực
- sự làm mềm ra; sự mềm ra
- sự mềm yếu, sự nhụt đi