amollissement

Học thuật
Thân thiện
amollissement

Le beurre montre un léger amollissement à température ambiante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm mềm ra; sự mềm ra: Hành động hoặc quá trình khiến một vật trở nên mềm hơn, hoặc trạng thái đã trở nên mềm.
    • Sự mềm yếu, sự nhụt đi: Sự suy giảm về sức mạnh, sự kiên định, ý chí hoặc cường độ; trạng thái trở nên yếu đuối hoặc thiếu quyết tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'amollissement du beurre facilite son étalage. (Sự mềm ra của giúp việc phết dễ dàng hơn.)
    • L'amollissement de ses convictions m'a surpris. (Sự nhụt đi trong niềm tin của anh ấy đã làm tôi ngạc nhiên.)
    • On observe un amollissement de la demande sur ce marché. (Người ta quan sát thấy sự mềm yếu/suy giảm của nhu cầu trên thị trường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amollissement des mœurs": Sự suy đồi/nhu nhược của phong tục, tập quán.

    • Certains philosophes critiquent l'amollissement des mœurs dans la société moderne. (Một số triết gia chỉ trích sự suy đồi phong tục trong xã hội hiện đại.)
  • "Amollissement du caractère": Sự mềm yếu/nhu nhược của tính cách.

    • La prospérité peut parfois conduire à un amollissement du caractère. (Sự thịnh vượng đôi khi có thể dẫn đến sự nhu nhược trong tính cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Amollir (động từ): làm cho mềm ra; làm cho yếu đi, làm nhụt chí.

    • La chaleur amollit la cire. (Hơi nóng làm sáp mềm ra.)
  • Amolli, e (tính từ): đã bị làm mềm; trở nên mềm yếu, uể oải.

    • Un beurre amolli. ( đã được làm mềm.)
    • Un esprit amolli par le confort. (Tinh thần trở nên uể oải cuộc sống tiện nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ramollissement: sự làm mềm, sự mềm ra (thường dùng cho vật chất); sự suy nhược (về tinh thần).
  • Affaiblissement: sự làm yếu đi, sự suy yếu.
  • Relâchement: sự nới lỏng, sự buông lơi (về kỷ luật, nỗ lực).
Từ trái nghĩa
  • Durcissement: sự làm cứng lại, sự cứng rắn.
  • Raffermissement: sự làm cho vững chắc, sự củng cố.
  • Renforcement: sự tăng cường, sự củng cố.
amollissement

Le beurre montre un léger amollissement à température ambiante.

danh từ giống đực
  1. sự làm mềm ra; sự mềm ra
  2. sự mềm yếu, sự nhụt đi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "amollissement"