amorce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mồi: Vật dùng để nhử, dụ (cá, chim, thú) hoặc để châm lửa.
- Bả: Thứ dùng để lừa, dụ dỗ người khác vào một việc gì đó.
- Sự bắt đầu; bước đầu: Phần khởi đầu của một quá trình, sự việc.
- Đoạn đầu: Phần đầu tiên của một công trình đang xây dựng (như con đường).
- Phần kéo theo: (Tin học) Phần trong chương trình máy tính dẫn đến việc thực thi nhiều lệnh tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le blé, le pain, le sang, les vers servent d'amorces. (Lúa mì, bánh mì, máu, sâu đều dùng làm mồi câu.)
- Les amorces des honneurs. (Bả vinh hoa.)
- L'amorce d'une négociation. (Bước đầu của cuộc thương lượng.)
- L'amorce d'une route. (Đoạn đầu của con đường đang đắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire l'amorce": Làm mồi, khởi đầu cho một việc gì đó.
- Ses paroles ont fait l'amorce d'un long débat. (Lời nói của anh ta đã khơi mào cho một cuộc tranh luận dài.)
- "Donner l'amorce": Châm ngòi, khởi động.
- Cet incident a donné l'amorce à la révolte. (Sự cố này đã châm ngòi cho cuộc nổi dậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Amorcer (động từ): Bắt đầu, khởi động; mồi, nhử.
- Amorcer une conversation. (Bắt đầu một cuộc trò chuyện.)
- Amorcer un piège. (Mồi bẫy.)
- Amorçage (danh từ giống đực): Sự khởi động, sự mồi.
- L'amorçage d'un moteur. (Sự khởi động một động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Appât (mồi, bả).
- Début (khởi đầu, bắt đầu).
- Commencement (sự bắt đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'amorce')
Thành ngữ liên quan
- Jeter une amorce: Thả mồi, thử dò ý.
- Il a jeté une amorce pour savoir si elle était intéressée. (Anh ta thả mồi để xem cô ấy có quan tâm không.)
danh từ giống cái
- mồi (mồi câu, mồi lửa...)
- Le blé, le pain, le sang, les vers servent d'amorceslúa mì, bánh mì, máu, sâu đều dùng làm mồi câu
- bả
- Les amorces des honneursbả vinh hoa
- sự bắt đầu; bước đi
- L'amorce d'une négociationbước đầu của cuộc thương lượng
- đoạn đầu (của con đường đang đắp)
- (tin học) phần kéo theo sự xuất hiện nhiều chỉ lệnh kế tiếp (trong một chương trình)