amorce

danh từ giống cái
  1. mồi (mồi câu, mồi lửa...)
    • Le blé, le pain, le sang, les vers servent d'amorces
      lúa mì, bánh mì, máu, sâu đều dùng làm mồi câu
  2. bả
    • Les amorces des honneurs
      bả vinh hoa
  3. sự bắt đầu; bước đi
    • L'amorce d'une négociation
      bước đầu của cuộc thương lượng
  4. đoạn đầu (của con đường đang đắp)
  5. (tin học) phần kéo theo sự xuất hiện nhiều chỉ lệnh kế tiếp (trong một chương trình)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "amorce"

Từ có nhắc đến "amorce"

amorce
L'homme met une amorce sur son hameçon.