amorous

/'æmərəs/
tính từ
  1. đa tình, si tình; say đắm
    • amorous look
      cái nhìn say đắm
  2. sự yêu đương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "amorous"

Từ có nhắc đến "amorous"

amorous
A couple shares an amorous glance across the candlelit table.