amorous
/'æmərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đa tình, si tình: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người dễ yêu, hay yêu, hoặc có nhiều tình cảm lãng mạn.
- Say đắm, thể hiện tình yêu: Diễn tả cảm xúc, hành động hoặc biểu hiện tràn đầy tình yêu, đặc biệt là tình yêu thể xác hoặc lãng mạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave her an amorous glance. (Anh ấy dành cho cô một cái nhìn say đắm.)
- The poem is full of amorous sentiments. (Bài thơ tràn ngập những tình cảm si tình.)
- They spent an amorous evening together. (Họ đã cùng nhau trải qua một buổi tối đầy tình tứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Amorous advances": những hành động tán tỉnh, ve vãn.
- She rejected his amorous advances. (Cô ấy từ chối những lời ve vãn của anh ta.)
"Amorous relationship": mối quan hệ tình ái, lãng mạn.
- The novel describes their amorous relationship in detail. (Cuốn tiểu thuyết mô tả chi tiết mối quan hệ tình ái của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Amorously (trạng từ): một cách đa tình, say đắm.
- He smiled at her amorously. (Anh ấy mỉm cười với cô một cách say đắm.)
Amorousness (danh từ): sự đa tình, tính chất say đắm.
- The amorousness of his letters surprised her. (Sự say đắm trong những bức thư của anh khiến cô ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Loving: yêu thương, tràn đầy tình yêu.
- Romantic: lãng mạn.
- Passionate: say đắm, nồng nhiệt.
- Ardent: nồng nàn, thiết tha.
Từ trái nghĩa
- Cold: lạnh lùng.
- Unloving: không yêu thương.
- Indifferent: thờ ơ, dửng dưng.
Thành ngữ liên quan
- To be amorous of/for someone: say đắm ai đó.
- He was utterly amorous of her. (Anh ta hoàn toàn say đắm cô ấy.)
tính từ
- đa tình, si tình; say đắm
- amorous lookcái nhìn say đắm
- sự yêu đương