amatory

/'æmətəri/
tính từ
  1. yêu đương, biểu lộ tình yêu
  2. (thuộc) ái tình, (thuộc) tình dục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

amatory
She gave him an amatory glance across the candlelit table.