amatory

/'æmətəri/
Học thuật
Thân thiện
amatory

She gave him an amatory glance across the candlelit table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tình yêu, biểu lộ tình yêu: "Amatory" mô tả những liên quan đến tình yêu lãng mạn hoặc tình cảm say đắm, thường mang tính chất văn chương hoặc trang trọng.
    • Thuộc về ái tình, tình dục: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ đến khía cạnh tình dục hoặc nhục dục của tình yêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wrote her an amatory poem. (Anh ấy đã viết cho ấy một bài thơ trữ tình.)
    • The novel is filled with amatory scenes. (Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những cảnh ái ân.)
    • Her amatory feelings for him were obvious. (Tình cảm yêu đương của ấy dành cho anh ta thật rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amatory literature": Văn chương trữ tình, văn chương về tình yêu.

    • She specializes in studying 18th-century amatory literature. ( ấy chuyên nghiên cứu văn học trữ tình thế kỷ 18.)
  • "Amatory pursuits": Những theo đuổi về tình ái.

    • In his youth, he was known for his amatory pursuits. (Thời trẻ, anh ta nổi tiếng với những cuộc theo đuổi tình ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Amorous (adj): Đa tình, tràn đầy tình yêu hoặc ham muốn tình dục. Đây từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn trong sử dụng hiện đại.
    • He gave her an amorous look. (Anh ta ném cho ấy một cái nhìn đa tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Loving: yêu thương, tràn đầy tình yêu.
  • Romantic: lãng mạn.
  • Erotic: khiêu dâm, gợi tình (nhấn mạnh khía cạnh tình dục hơn).
Từ trái nghĩa
  • Platonic: thuần túy tinh thần, khôngtình yêu thể xác.
  • Amiable: thân thiện, tử tế (không mang sắc thái lãng mạn).
  • Hostile: thù địch.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Amatory" một từ phong cách trang trọng, hơi cổ điển thường được tìm thấy trong văn học hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, "amorous" hoặc "romantic" thường được ưa dùng hơn.
  • Ngữ cảnh: Từ này có thể bao hàm cả nghĩa lãng mạn lẫn nghĩa tình dục, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần chú ý để hiểu đúng mức độ người nói/viết muốn diễn đạt.
amatory

She gave him an amatory glance across the candlelit table.

tính từ
  1. yêu đương, biểu lộ tình yêu
  2. (thuộc) ái tình, (thuộc) tình dục

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự