ampere-minute

ampere-minute

An engineer records an ampere-minute reading on the instrument panel.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ampe-phút: một đơn vị đo điện tích, tương đương với 60 coulomb. Đơn vị này được sử dụng để đo lượng điện tích di chuyển qua một điểm trong mạch điện khi dòng điện 1 ampe chạy trong 1 phút.

dụ sử dụng
  • (Một cục pin dung lượng 1 ampe-phút có thể cung cấp dòng điện 1 ampe trong 1 phút.)
  • (Tổng điện tích được truyền trong thí nghiệm 5 ampe-phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính toán điện tích: Ampe-phút thường được dùng trong các ngành kỹ thuật điện điện tử để tính toán lượng điện tích cần thiết cho các thiết bị hoặc pin.

    • The device requires 0.2 ampere-minutes to complete one cycle. (Thiết bị cần 0,2 ampe-phút để hoàn thành một chu kỳ.)
  • So sánh với ampe-giờ: Ampe-phút nhỏ hơn ampe-giờ (1 ampe-giờ = 60 ampe-phút), thường dùng cho các phép đo ngắn hạn.

    • A small capacitor might store 0.5 ampere-minutes of charge. (Một tụ điện nhỏ có thể lưu trữ 0,5 ampe-phút điện tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Ampe-giờ (ampere-hour): Đơn vị lớn hơn, bằng 60 ampe-phút.
    • Car batteries are often rated in ampere-hours. (Ắc quy ô tô thường được đánh giá bằng ampe-giờ.)
  • Coulomb (coulomb): Đơn vị SI của điện tích, 1 ampe-phút = 60 coulomb.
    • One coulomb equals one ampere-second. (Một coulomb bằng một ampe-giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị điện tích: Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "đơn vị đo điện tích".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "ampere-minute".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ampere-minute".