amphibole

amphibole

A geologist examines a dark green amphibole crystal under bright light.

Định nghĩa

Danh từ: - Amphibole (khoáng vật amphibole) một nhóm khoáng vật silicat phức tạp, thường dạng sợi hoặc hình lăng trụ, có mặt phổ biến trong các loại đá biến chất đá magma. Nhóm này bao gồm nhiều loại như hornblende, actinolite, tremolite.

dụ sử dụng
  • (Mẫu đá chứa một lượng đáng kể khoáng vật amphibole.)
  • (Các nhà địa chất nghiên cứu amphibole để hiểu lịch sử biến chất của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amphibole group": nhóm khoáng vật amphibole, dùng để chỉ tập hợp các khoáng vật cấu trúc tinh thể thành phần hóa học tương tự.
    • The amphibole group is characterized by double-chain silicate structures. (Nhóm amphibole được đặc trưng bởi cấu trúc silicat chuỗi kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphibolic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến amphibole.
    • The amphibolic composition of the rock indicates a high-pressure environment. (Thành phần amphibolic của đá cho thấy một môi trường áp suất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Hornblende: một loại amphibole phổ biến, thường màu xanh đậm đến đen.
  • Asbestos (amiăng): một dạng sợi của amphibole (như crocidolite), được biết đến với tính chịu nhiệt nhưng nguy hiểm khi hít phải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "amphibole", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amphibole".