immovable
/i'mu:vəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thể di chuyển, bất động: Chỉ một vật thể hoặc đối tượng không thể bị xê dịch hoặc chuyển động.
- Kiên định, không thay đổi: Chỉ một quan điểm, lập trường, hoặc thái độ vững vàng, không bị lay chuyển.
- (Pháp lý) Thuộc về bất động sản: Chỉ tài sản cố định như đất đai, nhà cửa không thể di dời.
Danh từ (thường dùng số nhiều):
- (Pháp lý) Bất động sản: Tài sản bao gồm đất đai và những gì gắn liền vĩnh viễn với đất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The statue was so heavy it was completely immovable. (Bức tượng quá nặng đến nỗi hoàn toàn không thể di chuyển được.)
- She remained immovable in her decision to quit. (Cô ấy vẫn kiên định với quyết định bỏ việc của mình.)
- Land and buildings are considered immovable property. (Đất đai và nhà cửa được coi là tài sản bất động.)
Danh từ:
- The law distinguishes between movables and immovables. (Luật pháp phân biệt giữa động sản và bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Immovable object": Vật thể bất động, thường dùng trong các ngữ cảnh triết học hoặc vật lý để chỉ một vật không thể bị dịch chuyển bởi một lực nào.
- The debate was like an unstoppable force meeting an immovable object. (Cuộc tranh luận giống như một thế lực không thể ngăn cản đụng độ một vật thể bất động.)
"Immovable feast": Ngày lễ cố định (trong lịch Kitô giáo), chỉ ngày lễ không thay đổi ngày tháng hàng năm.
- Christmas is an immovable feast, always celebrated on December 25th. (Giáng Sinh là một ngày lễ cố định, luôn được tổ chức vào ngày 25 tháng 12.)
Biến thể và từ gần giống
Immovability (danh từ): Tính chất không thể di chuyển, tính bất động; sự kiên định.
- The immovability of the ancient rocks was remarkable. (Tính bất động của những tảng đá cổ rất đáng chú ý.)
Immovably (trạng từ): Một cách bất động, kiên định.
- He stood immovably at the gate. (Anh ta đứng bất động tại cổng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Fixed: Cố định, gắn chặt.
- Unshakable: Không thể lay chuyển (về niềm tin, quyết tâm).
- Stationary: Đứng yên, tĩnh tại.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Movable: Có thể di chuyển được.
- Portable: Di động, xách tay.
- Changeable: Có thể thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- As immovable as a rock: Kiên cố như đá, hoàn toàn không lay chuyển.
- His faith in justice was as immovable as a rock. (Niềm tin của anh vào công lý kiên cố như đá.)
tính từ
- không chuyển động được, không xê dịch được; bất động
- bất di bất dịch, không thay đổi
- an immovable standlập trường bất di bất dịch
- không lay chuyển được; không xúc động
- (pháp lý) bất động (tài sản)
danh từ, (thường) số nhiều
- (pháp lý) của bất động, bất động sản