amphigouri
/'æmfigəri/ Cách viết khác : (amphigouri) /,æmfi'gu:ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lời nói tối nghĩa; bài viết tối nghĩa: Một cách diễn đạt hoặc một văn bản có cấu trúc ngữ pháp đúng nhưng lại vô nghĩa, khó hiểu hoặc cố tình mơ hồ, thường được tạo ra với mục đích hài hước hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son explication était un véritable amphigouri. (Lời giải thích của anh ta thực sự là một bài nói tối nghĩa.)
- Ce poème semble délibérément conçu comme un amphigouri. (Bài thơ này dường như được cố tình viết như một thứ văn bản tối nghĩa.)
- Ne nous perdez pas dans des amphigouris inutiles. (Đừng làm chúng tôi lạc lối trong những lời lẽ tối nghĩa vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng trong phê bình văn học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ trích một tác phẩm hoặc một bài phát biểu có vẻ phức tạp, bóng bẩy nhưng thực chất trống rỗng về ý nghĩa.
- La critique a qualifié son dernier roman d'amphigouri prétentieux. (Giới phê bình đã gọi cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ta là một thứ văn chương tối nghĩa và màu mè.)
Sử dụng trong hài kịch hoặc châm biếm: "Amphigouri" có thể được tạo ra một cách có chủ ý để chế giễu những bài diễn văn dài dòng, quan liêu hoặc ngôn ngữ học thuật rối rắm.
- Le personnage du bureaucrate s'exprime toujours par des amphigouris. (Nhân vật viên chức ấy luôn luôn nói năng bằng những lời lẽ tối nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Amphigourique (tính từ): mang tính chất tối nghĩa, khó hiểu.
- Un discours amphigourique (một bài diễn văn tối nghĩa)
Từ đồng nghĩa
- Galimatias (danh từ giống đực): lời nói lộn xộn, vô nghĩa.
- Charabia (danh từ giống đực): tiếng nói khó hiểu, tiếng lóng khó nghe.
- Baragouin (danh từ giống đực): tiếng nói ngọng nghịu, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
- Clarté (danh từ giống cái): sự rõ ràng, minh bạch.
- Précision (danh từ giống cái): sự chính xác, rõ ràng.
- Simplicité (danh từ giống cái): sự đơn giản, dễ hiểu.
Thành ngữ liên quan
- Être de l'amphigouri: Là thứ vô nghĩa, khó hiểu.
- Tout cela, c'est de l'amphigouri ! (Tất cả những điều đó đều là chuyện vô nghĩa!)
- Parler par amphigouris: Nói năng một cách tối nghĩa, cố tình làm cho khó hiểu.
- Il aime parler par amphigouris pour impressionner son auditoire. (Anh ta thích nói năng tối nghĩa để gây ấn tượng với thính giả.)
danh từ giống đực
- (văn học) lời nói tối nghĩa; bài viết tối nghĩa