amphitropous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- (Thuộc thực vật học) Bị lật ngược một phần: Dùng để mô tả một loại noãn (cấu trúc chứa tế bào trứng trong thực vật có hạt) có hình dạng đặc biệt, trong đó trục của noãn bị uốn cong đến mức noãn nằm ngang và lỗ noãn (micropyle) nằm gần điểm gắn với cuống noãn (funicle). Nó ở trạng thái trung gian giữa noãn thẳng (orthotropous) và noãn đảo ngược hoàn toàn (anatropous).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The amphitropous ovule orientation is common in some plant families. (Hướng noãn bị lật ngược một phần phổ biến ở một số họ thực vật.)
- Botanists studied the development of the amphitropous seed. (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu sự phát triển của hạt có noãn bị lật ngược một phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa về thực vật học, hình thái học thực vật hoặc phân loại học.
- The classification sometimes considers whether the ovule is orthotropous, anatropous, or amphitropous. (Việc phân loại đôi khi xem xét liệu noãn là thẳng, đảo ngược hoàn toàn hay bị lật ngược một phần.)
Biến thể và từ gần giống
- Anatropous (adj): (noãn) đảo ngược hoàn toàn, là kiểu phổ biến nhất, trong đó noãn bị lật ngược 180 độ.
- Orthotropous (adj): (noãn) thẳng, trục noãn thẳng hàng với cuống noãn.
- Campylotropous (adj): (noãn) cong, một kiểu khác trong đó noãn bị uốn cong nhưng lỗ noãn không nằm gần điểm gắn cuống.
Từ đồng nghĩa
- Partly inverted: Bị đảo ngược một phần (cách giải thích nghĩa đen trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Adjective
- (noãn của thực vật) bị lật ngược, đảo ngược một phần