amphitropous

Adjective
  1. (noãn của thực vật) bị lật ngược, đảo ngược một phần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "amphitropous"

amphitropous
The botanist carefully sketches an amphitropous ovule under the microscope.