anatropous

/ə'nætrəpəs/
Học thuật
Thân thiện
anatropous

The botanist examines an anatropous ovule under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • Ngược: Dùng để mô tả kiểu noãn (cấu trúc chứa tế bào trứng trong hoa) trục bị uốn cong đến mức lỗ noãn (micropyle) nằm sát với điểm gắn cuống noãn (funicle), thân noãn nằm song song với cuống noãn. Đây kiểu noãn phổ biến nhấtthực vật hoa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Most flowering plants have anatropous ovules. (Hầu hết các loài thực vật hoa noãn kiểu ngược.)
    • The anatropous orientation is a key characteristic in plant classification. (Kiểu định hướng ngược một đặc điểm chính trong phân loại thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả hình thái học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc phân loại học để mô tả chính xác cấu trúc của noãn.
    • The development of an anatropous ovule involves a 180-degree inversion. (Sự phát triển của một noãn kiểu ngược liên quan đến sự đảo ngược 180 độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Anatropy (danh từ): Trạng thái hoặc đặc tính của noãn ngược.
    • Anatropy is the most common ovule orientation. (Trạng thái noãn ngược kiểu định hướng noãn phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Inverted (đảo ngược): Có thể dùng trong ngữ cảnh chung, nhưng không mang tính chuyên môn chính xác như "anatropous".
  • Campylotropous (tính từ, thực vật học): Noãn cong - một kiểu noãn khác, trong đó noãn bị cong nhưng không đảo ngược hoàn toàn 180 độ như kiểu anatropous.
  • Orthotropous (tính từ, thực vật học): Noãn thẳng - kiểu noãn trục thẳng, lỗ noãn nằmđầu đối diện với điểm gắn cuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.

anatropous

The botanist examines an anatropous ovule under the microscope.

tính từ
  1. (thực vật học) ngược (noãn)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa