amsonia

amsonia

A gardener plants a blue amsonia in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Một chi thực vật (Amsonia) bao gồm các loại cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, nhựa màu trắng đục như sữa hoa màu xanh lam đẹp mắt. Chi này phân bố từ châu Âu đến Tiểu Á, Nhật Bản Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây amsonia trong vườn của tôi nở hoa xanh tuyệt đẹp vào cuối mùa xuân.)
  • (Amsonia được biết đến với nhựa cây màu trắng sữa những bông hoa rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amsonia tabernaemontana": Một loài phổ biến trong chi Amsonia, thường được trồng làm cây cảnh.
    • Amsonia tabernaemontana is often called the "blue star" because of its star-shaped flowers. (Amsonia tabernaemontana thường được gọi là "sao xanh" hoa hình ngôi sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Amsonia (danh từ): Không biến thể phổ biến. Tên khoa học của chi thực vật này thường được giữ nguyên trong tiếng Việt.
  • Họ Trúc đào (Apocynaceae): Amsonia thuộc họ thực vật này, chung đặc điểm nhựa mủ trắng.
Từ đồng nghĩa
  • Cây sao xanh: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt dựa trên hình dạng hoa.
  • Cây amsonia: Tên phiên âm trực tiếp từ tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow amsonia: Trồng cây amsonia.
    • Many gardeners grow amsonia for its attractive foliage and flowers. (Nhiều người làm vườn trồng amsonia tán hoa đẹp của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "amsonia" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.