emission
/i'miʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát ra, sự tỏa ra, sự bốc ra: Hành động phóng thích hoặc giải phóng một thứ gì đó, như ánh sáng, nhiệt, khí, mùi hoặc các hạt vật chất vào môi trường xung quanh.
- Vật được phát ra: Bản thân chất, hạt hoặc năng lượng được phóng thích ra ngoài.
- Sự phát hành: Hành động đưa ra lưu thông (ví dụ: tiền giấy, chứng khoán).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The emission of greenhouse gases is a major cause of climate change. (Sự phát thải khí nhà kính là một nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu.)
- The car's exhaust system reduces harmful emissions. (Hệ thống ống xả của xe hơi làm giảm lượng khí thải độc hại.)
- The emission of light from a firefly is called bioluminescence. (Sự phát ra ánh sáng từ con đom đóm được gọi là phát quang sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zero-emission vehicle": Phương tiện không phát thải (không thải ra chất ô nhiễm trong quá trình vận hành).
- Many countries are encouraging the use of zero-emission vehicles like electric cars. (Nhiều quốc gia đang khuyến khích sử dụng các phương tiện không phát thải như xe điện.)
"Emission control": Kiểm soát khí thải, kiểm soát phát thải.
- Strict emission control standards are necessary for clean air. (Các tiêu chuẩn kiểm soát khí thải nghiêm ngặt là cần thiết để có không khí sạch.)
Biến thể và từ gần giống
Emit (Động từ): Phát ra, tỏa ra, thải ra.
- The factory emits a lot of smoke. (Nhà máy thải ra rất nhiều khói.)
Emissive (Tính từ): Có tính chất phát ra, tỏa ra.
- The material has high emissive properties. (Vật liệu có đặc tính phát xạ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Discharge: Sự thải ra, sự phóng ra.
- Release: Sự giải phóng, sự phát hành.
- Radiation: Sự bức xạ, sự tỏa ra (thường dùng cho năng lượng như nhiệt, ánh sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "emission". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "emit").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "emission").
danh từ
- sự phát ra (ánh sáng, nhiệt...), sự bốc ra, sự toả ra (mùi vị, hơi...)
- vật phát ra, vật bốc ra, vật toả ra
- (y học) sự xuất tinh
- sự phát hành (giấy bạc...)