omission

/ou'miʃn/
Học thuật
Thân thiện
omission

The editor noticed an omission in the final paragraph.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bỏ sót, sự bỏ quên, sự bỏ đi: Hành động không bao gồm một cái đó hoặc ai đó khi lẽ ra phải ; việc bỏ qua hoặc loại trừ.
    • Điều bỏ sót, điều bỏ quên, điều bỏ đi: Một thứ cụ thể đã bị bỏ qua hoặc không được đưa vào.
    • Sự không làm tròn, sự chểnh mảng: Hành động thất bại trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc bổn phận nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The omission of his name from the list was a serious mistake. (Việc bỏ sót tên anh ấy khỏi danh sách một sai lầm nghiêm trọng.)
    • There are several notable omissions in her report. ( một vài điểm bỏ sót đáng chú ý trong báo cáo của ấy.)
    • His omission to lock the door led to the theft. (Sự chểnh mảng không khóa cửa của anh ta đã dẫn đến vụ trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sins of omission": Tội do không hành động, do bỏ qua việc phải làm (thường trong ngữ cảnh đạo đức hoặc tôn giáo).

    • In ethics, sins of omission can be as serious as sins of commission. (Trong đạo đức học, tội do không hành động có thể nghiêm trọng ngang với tội do hành động.)
  • "Omission of evidence": Sự bỏ qua/bỏ sót bằng chứng (thường trong pháp ).

    • The lawyer argued that the omission of key evidence made the trial unfair. (Luật sư lập luận rằng việc bỏ qua bằng chứng quan trọng đã khiến phiên tòa không công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Omit (động từ): Bỏ qua, bỏ sót, lược bỏ.

    • Please do not omit any details from your statement. (Xin đừng bỏ sót bất kỳ chi tiết nào trong lời khai của anh.)
  • Omissible (tính từ): Có thể bỏ qua được, có thể lược bỏ.

    • These details are omissible for a summary. (Những chi tiết này có thể lược bỏ cho một bản tóm tắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclusion: Sự loại trừ.
  • Oversight: Sự sơ suất, sự bỏ sót.
  • Neglect: Sự sao lãng, sự bỏ bê.
  • Lacuna: Khoảng trống, chỗ thiếu (trong văn bản, kiến thức).
Từ trái nghĩa
  • Inclusion: Sự bao gồm.
  • Addition: Sự thêm vào.
  • Commission: Hành động thực hiện (một việc đó, thường tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • "Errors and omissions excepted (E&OE)": Loại trừ sai sót (một cụm từ pháp thường thấy trên hóa đơn hoặc tài liệu để từ chối trách nhiệm về lỗi in ấn hoặc bỏ sót).
    • The invoice stated "E&OE" to protect the company from minor mistakes. (Hóa đơn ghi "Loại trừ sai sót" để bảo vệ công ty khỏi những lỗi nhỏ.)
omission

The editor noticed an omission in the final paragraph.

danh từ
  1. sự bỏ sót, sự bỏ quên, sự bỏ đi
  2. điều bỏ sót, điều bỏ quên, điều bỏ đi
  3. sự không làm tròn, sự chểnh mảng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "omission"

Từ có nhắc đến "omission"