omission

/ou'miʃn/
danh từ
  1. sự bỏ sót, sự bỏ quên, sự bỏ đi
  2. điều bỏ sót, điều bỏ quên, điều bỏ đi
  3. sự không làm tròn, sự chểnh mảng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "omission"

Từ có nhắc đến "omission"

omission
The editor noticed an omission in the final paragraph.