amulet

/'æmjulit/
Học thuật
Thân thiện
amulet

A child wears a small amulet on a leather cord around their neck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bùa, vật hộ mệnh: Một vật nhỏ, thường được đeo trên người (như vòng cổ, vòng tay), được tin sức mạnh ma thuật để bảo vệ người đeo khỏi điều xấu, bệnh tật hoặc mang lại may mắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wears an amulet to ward off evil spirits. ( ấy đeo một chiếc bùa để xua đuổi tà ma.)
    • The ancient amulet was believed to bring good luck to its owner. (Chiếc bùa cổ xưa được tin sẽ mang lại vận may cho chủ nhân của .)
    • He gave his daughter a small silver amulet for protection. (Ông ấy tặng con gái một chiếc bùa hộ mệnh nhỏ bằng bạc để bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "protective amulet": bùa hộ mệnh, bùa bảo vệ.

    • The soldier carried a protective amulet into battle. (Người lính mang theo một chiếc bùa hộ mệnh vào trận chiến.)
  • "to wear an amulet": đeo một chiếc bùa.

    • It is common in some cultures to wear an amulet from birth. (Ở một số nền văn hóa, việc đeo bùa từ khi sinh ra phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Talisman (n): bùa, vật mang lại may mắn hoặc phép thuật (thường nhấn mạnh việc mang lại điều tốt hơn chỉ bảo vệ).

    • The ring was his lucky talisman. (Chiếc nhẫn bùa may mắn của anh ta.)
  • Charm (n): bùa, bình phong; một vật nhỏ được đeo để mang lại may mắn hoặc xua đuổi điều xấu.

    • She has a charm bracelet with many symbols. ( ấy một chiếc vòng tay bùa với nhiều biểu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Talisman: bùa, vật linh.
  • Charm: bùa, bình phong.
  • Fetish: vật tổ, vật được tôn sùng (trong một số ngữ cảnh tín ngưỡng).
  • Periapt (từ cổ, hiếm dùng): bùa.
Thành ngữ liên quan
  • Lucky charm: bùa may mắn.

    • This rabbit's foot is my lucky charm. (Chân thỏ này bùa may mắn của tôi.)
  • Ward off evil: xua đuổi tà ma (thường chức năng của một chiếc amulet).

    • Many believe this stone can ward off evil. (Nhiều người tin viên đá này có thể xua đuổi tà ma.)
amulet

A child wears a small amulet on a leather cord around their neck.

danh từ
  1. bùa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "amulet"