omelet
/'ɔmlit/ Cách viết khác : (omelette) /'ɔmlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trứng tráng: Một món ăn được làm từ trứng đã được đánh và sau đó chiên trên chảo, thường có hình dáng tròn và dẹt. Món ăn này có thể được ăn không hoặc có thêm các nguyên liệu khác như phô mai, rau củ, hoặc thịt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I had a cheese omelet for breakfast. (Tôi đã ăn một món trứng tráng phô mai cho bữa sáng.)
- She is an expert at making fluffy omelets. (Cô ấy là chuyên gia trong việc làm món trứng tráng bông xốp.)
- The restaurant serves a Spanish omelet with potatoes. (Nhà hàng phục vụ món trứng tráng Tây Ban Nha với khoai tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make an omelet": làm món trứng tráng.
- He learned to make an omelet from his grandmother. (Anh ấy học cách làm trứng tráng từ bà của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Omelette (danh từ): Cách viết khác phổ biến của "omelet", cùng nghĩa.
- In British English, "omelette" is the more common spelling. (Trong tiếng Anh Anh, "omelette" là cách viết phổ biến hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "You can't make an omelet without breaking eggs": Không xẻ ván sao đóng được thuyền; muốn đạt được kết quả thì phải chấp nhận hy sinh hoặc gây ra một số tổn thất nhất định.
- Laying off some staff was difficult, but you can't make an omelet without breaking eggs. (Việc sa thải một số nhân viên thật khó khăn, nhưng không xẻ ván sao đóng được thuyền.)
danh từ
- trứng tráng
Idioms
- you cannot make am omelette without breaking eggs(tục ngữ) không xẻ ván sao đóng được thuyền