talisman
/'tælizmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bùa, phù: Một vật thể (thường là đồ trang sức, đá quý hoặc một vật nhỏ) được cho là mang lại may mắn hoặc có sức mạnh ma thuật để bảo vệ người mang nó khỏi điều xấu, bệnh tật hoặc mang lại những điều tốt lành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a small silver talisman around her neck for protection. (Cô ấy đeo một lá bùa nhỏ bằng bạc quanh cổ để được bảo vệ.)
- The ancient talisman was believed to bring good fortune to its owner. (Lá bùa cổ xưa được tin là mang lại vận may cho chủ nhân của nó.)
- He carries a rabbit's foot as a talisman. (Anh ta mang theo chân thỏ như một vật hộ mệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a talisman": đóng vai trò như một lá bùa, một vật may mắn.
- This old coin acts as a talisman for me; I never travel without it. (Đồng xu cũ này đóng vai trò như lá bùa của tôi; tôi không bao giờ đi xa mà không mang nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Talismanic (tính từ): có tính chất của bùa, được coi là có sức mạnh huyền bí hoặc may mắn.
- The talismanic object was passed down through generations. (Vật thể có tính chất bùa hộ mệnh đó được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Amulet: bùa hộ mệnh (thường dùng để tránh tà, bệnh tật).
- Charm: bùa, vật may mắn.
- Fetish: vật tổ, vật được tôn sùng vì cho là có ma thuật.
Lưu ý về cách dùng
- "Talisman" thường được dùng để chỉ một vật cụ thể, hữu hình được tin tưởng có sức mạnh đặc biệt. Khác với "spell" (câu thần chú) là lời nói hoặc công thức ma thuật.
- Trong văn hóa, một "talisman" có thể là bất kỳ vật gì, từ một món trang sức phức tạp đến một vật đơn giản như một viên đá hay một mảnh giấy có ký tự đặc biệt.
danh từ
- bùa, phù