talisman

/'tælizmən/
Học thuật
Thân thiện
talisman

A young woman wears a small talisman on a leather cord around her neck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bùa, phù: Một vật thể (thường đồ trang sức, đá quý hoặc một vật nhỏ) được cho mang lại may mắn hoặc sức mạnh ma thuật để bảo vệ người mang khỏi điều xấu, bệnh tật hoặc mang lại những điều tốt lành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a small silver talisman around her neck for protection. ( ấy đeo một bùa nhỏ bằng bạc quanh cổ để được bảo vệ.)
    • The ancient talisman was believed to bring good fortune to its owner. ( bùa cổ xưa được tin mang lại vận may cho chủ nhân của .)
    • He carries a rabbit's foot as a talisman. (Anh ta mang theo chân thỏ như một vật hộ mệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a talisman": đóng vai trò như một bùa, một vật may mắn.
    • This old coin acts as a talisman for me; I never travel without it. (Đồng xu này đóng vai trò như bùa của tôi; tôi không bao giờ đi xa không mang .)
Biến thể từ gần giống
  • Talismanic (tính từ): tính chất của bùa, được coi sức mạnh huyền bí hoặc may mắn.
    • The talismanic object was passed down through generations. (Vật thể tính chất bùa hộ mệnh đó được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Amulet: bùa hộ mệnh (thường dùng để tránh , bệnh tật).
  • Charm: bùa, vật may mắn.
  • Fetish: vật tổ, vật được tôn sùng cho ma thuật.
Lưu ý về cách dùng
  • "Talisman" thường được dùng để chỉ một vật cụ thể, hữu hình được tin tưởng sức mạnh đặc biệt. Khác với "spell" (câu thần chú) lời nói hoặc công thức ma thuật.
  • Trong văn hóa, một "talisman" có thể bất kỳ vật , từ một món trang sức phức tạp đến một vật đơn giản như một viên đá hay một mảnh giấy tự đặc biệt.
talisman

A young woman wears a small talisman on a leather cord around her neck.

danh từ
  1. bùa, phù

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "talisman"