amuseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm vui, người giải trí: Chỉ một người có nhiệm vụ hoặc khả năng làm cho người khác vui vẻ, thường thông qua các trò giải trí, kể chuyện cười hoặc biểu diễn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người lừa phỉnh: Trong cách dùng cũ, từ này có thể ám chỉ một kẻ lừa gạt, phỉnh phờ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il était l'amuseur de la soirée, racontant des histoires drôles sans arrêt. (Anh ấy là người làm vui cho buổi tối, kể những câu chuyện cười không ngừng.)
- Dans les cours royales, l'amuseur avait pour rôle de distraire le roi. (Trong các triều đình vua chúa, người làm vui có vai trò giải trí cho nhà vua.)
- Méfie-toi de cet homme, c'est un amuseur qui ne cherche qu'à tromper les gens. (Hãy coi chừng người đàn ông đó, hắn là một kẻ lừa phỉnh chỉ muốn lừa gạt mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jouer les amuseurs": Đóng vai trò người làm trò vui.
- Il aime jouer les amuseurs dans les réunions de famille. (Anh ấy thích đóng vai người làm trò vui trong các buổi họp mặt gia đình.)
"Amuseur public": Người làm trò công cộng, thường chỉ các nghệ sĩ đường phố hoặc diễn viên hài.
- Ce clown est un amuseur public très apprécié des enfants. (Chú hề này là một người làm trò công cộng rất được trẻ em yêu thích.)
Biến thể và từ gần giống
Amuser (động từ): làm cho vui, giải trí.
- Ce film va beaucoup amuser les enfants. (Bộ phim này sẽ làm cho bọn trẻ rất vui.)
Amusant, amusante (tính từ): vui nhộn, thú vị.
- C'est une personne très amusante. (Đó là một người rất vui nhộn.)
Amusement (danh từ): sự vui chơi, trò giải trí.
- Les parcs d'attractions sont des lieux d'amusement. (Các công viên giải trí là những nơi vui chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Bouffon: anh hề (thường trong ngữ cảnh lịch sử hoặc sân khấu).
- Plaisantin: người hay đùa, hay làm trò.
- Saltimbanque: người làm trò rong, nghệ sĩ đường phố.
Từ trái nghĩa
- Raseur, raseuse (thông tục): người nhàm chán, người làm người khác chán ngắt.
- Trouble-fête: kẻ phá đám, làm hỏng cuộc vui.
Thành ngữ liên quan
- "Faire l'amuseur": Làm bộ, đóng vai người vui tính (đôi khi có ý mỉa mai).
- Arrête de faire l'amuseur et sois sérieux un instant ! (Đừng có làm bộ vui tính nữa và hãy nghiêm túc một lúc đi!)
danh từ
- người làm vui
- (từ cũ, nghĩa cũ) người lừa phỉnh