amasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chất đống, gom góp, tích lũy: Hành động thu thập tập hợp một số lượng lớn thứ đó, thườngvật chất, thành một đống hoặc một bộ sưu tập.
    • Tích trữ: Hành động dành dụm, để dành một thứ đó, đặc biệttiền bạc hoặc của cải.
  2. Nội động từ:

    • Ky cóp làm giàu: Hành động tích lũy của cải, tiền bạc một cách cần mẫn, thường với mục đích làm giàu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a réussi à amasser une grande fortune. (Anh ấy đã thành công trong việc tích lũy một khối tài sản lớn.)
    • Les fourmis amassent de la nourriture pour l'hiver. (Những con kiến tích trữ thức ăn cho mùa đông.)
    • Elle aime amasser des souvenirs de ses voyages. ( ấy thích gom góp những kỷ vật từ các chuyến đi của mình.)
  • Nội động từ:

    • Il ne pense qu'à amasser. (Anh ta chỉ nghĩ đến chuyện ky cóp làm giàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amasser des preuves": Gom góp, thu thập chứng cứ.

    • La police a amassé suffisamment de preuves pour l'arrêter. (Cảnh sát đã thu thập đủ chứng cứ để bắt giữ anh ta.)
  • "S'amasser" (dạng phản thân): Tích tụ lại, tụ tập lại (thường dùng cho những thứ vô tri như mây, đám đông).

    • Les nuages s'amoncellent à l'horizon. (Những đám mây tích tụchân trời.) Lưu ý: "s'amonceller" là một biến thể gần nghĩa.
    • Une foule s'était amassée devant le bâtiment. (Một đám đông đã tụ tập trước tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Amas (danh từ): Đống, sự tích tụ.
    • Un amas de pierres (Một đống đá)
  • Entasser (ngoại động từ): Chất đống, xếp chồng lên nhau (nhấn mạnh sự lộn xộn, chật chội).
    • Entasser des livres dans un carton (Chất đống sách vào một cái thùng)
  • Collectionner (ngoại động từ): Sưu tập (thường chọn lọc, theo sở thích).
    • Collectionner des timbres (Sưu tập tem)
  • Thésauriser (ngoại động từ): Tích trữ tiền bạc, tích trữ của cải (mang sắc thái ích kỷ, không cho lưu thông).
    • Thésauriser de l'or (Tích trữ vàng)
Từ đồng nghĩa
  • Accumuler: Tích lũy, tích tụ.
  • Ramasser: Nhặt, thu gom.
  • Réunir: Tập hợp, gom lại.
Từ trái nghĩa
  • Dépenser: Tiêu xài.
  • Disperser: Phân tán, rải ra.
  • Distribuer: Phân phát.
Thành ngữ liên quan
  • Amasser comme un écureuil: Tích trữ như một con sóc (ám chỉ việc tích trữ nhiều một cách cần mẫn).
  • Amasser des trésors: Tích lũy kho báu (nghĩa đen nghĩa bóng về của cải, kiến thức).
ngoại động từ
  1. chất đống, gom góp
    • Amasser de l'argent
      gom góp tiền bạc
    • Amasser des documents
      gom góp tài liệu
nội động từ
  1. ky cóp làm giàu