amasser

ngoại động từ
  1. chất đống, gom góp
    • Amasser de l'argent
      gom góp tiền bạc
    • Amasser des documents
      gom góp tài liệu
nội động từ
  1. ky cóp làm giàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "amasser"

Từ có nhắc đến "amasser"