amasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Chất đống, gom góp, tích lũy: Hành động thu thập và tập hợp một số lượng lớn thứ gì đó, thường là vật chất, thành một đống hoặc một bộ sưu tập.
- Tích trữ: Hành động dành dụm, để dành một thứ gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc của cải.
Nội động từ:
- Ky cóp làm giàu: Hành động tích lũy của cải, tiền bạc một cách cần mẫn, thường với mục đích làm giàu.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a réussi à amasser une grande fortune. (Anh ấy đã thành công trong việc tích lũy một khối tài sản lớn.)
- Les fourmis amassent de la nourriture pour l'hiver. (Những con kiến tích trữ thức ăn cho mùa đông.)
- Elle aime amasser des souvenirs de ses voyages. (Cô ấy thích gom góp những kỷ vật từ các chuyến đi của mình.)
Nội động từ:
- Il ne pense qu'à amasser. (Anh ta chỉ nghĩ đến chuyện ky cóp làm giàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Amasser des preuves": Gom góp, thu thập chứng cứ.
- La police a amassé suffisamment de preuves pour l'arrêter. (Cảnh sát đã thu thập đủ chứng cứ để bắt giữ anh ta.)
"S'amasser" (dạng phản thân): Tích tụ lại, tụ tập lại (thường dùng cho những thứ vô tri như mây, đám đông).
- Les nuages s'amoncellent à l'horizon. (Những đám mây tích tụ ở chân trời.) Lưu ý: "s'amonceller" là một biến thể gần nghĩa.
- Une foule s'était amassée devant le bâtiment. (Một đám đông đã tụ tập trước tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Amas (danh từ): Đống, sự tích tụ.
- Un amas de pierres (Một đống đá)
- Entasser (ngoại động từ): Chất đống, xếp chồng lên nhau (nhấn mạnh sự lộn xộn, chật chội).
- Entasser des livres dans un carton (Chất đống sách vào một cái thùng)
- Collectionner (ngoại động từ): Sưu tập (thường có chọn lọc, theo sở thích).
- Collectionner des timbres (Sưu tập tem)
- Thésauriser (ngoại động từ): Tích trữ tiền bạc, tích trữ của cải (mang sắc thái ích kỷ, không cho lưu thông).
- Thésauriser de l'or (Tích trữ vàng)
Từ đồng nghĩa
- Accumuler: Tích lũy, tích tụ.
- Ramasser: Nhặt, thu gom.
- Réunir: Tập hợp, gom lại.
Từ trái nghĩa
- Dépenser: Tiêu xài.
- Disperser: Phân tán, rải ra.
- Distribuer: Phân phát.
Thành ngữ liên quan
- Amasser comme un écureuil: Tích trữ như một con sóc (ám chỉ việc tích trữ nhiều một cách cần mẫn).
- Amasser des trésors: Tích lũy kho báu (nghĩa đen và nghĩa bóng về của cải, kiến thức).
ngoại động từ
- chất đống, gom góp
- Amasser de l'argentgom góp tiền bạc
- Amasser des documentsgom góp tài liệu
nội động từ
- ky cóp làm giàu