an nghỉ

verb
  1. To rest in peace and quiet
    • nơi an nghỉ cuối cùng
      The last home, the last resting-place
    • người du kích anh hùng ấy mãi mãi an nghỉ trong nghĩa trang liệt sĩ
      that heroic guerilla lies at rest for ever and ever in the martyrs' cemetery
    • cầu cho Mary an nghỉ
      Mary RIP (requiescant in pace)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

an nghỉ
Người lính cụ già an nghỉ dưới bóng cây cổ thụ.