an nhàn

  1. un paisible loisir
    • Sống cuộc đời an nhàn
      vivre dans un paisible loisir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

an nhàn
Sau nhiều năm vất vả, giờ đây ông cụ đã có một cuộc sống an nhàn.