an táng

verb
  1. To bury
    • an táng một cựu chiến binh bên cạnh những người bạn chiến đấu của ông ta
      to lay a war veteran to rest beside his companions in arms
    • lễ an táng
      burial service
    • dự lễ an táng người nào
      to attend someone's burial service

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "an táng"

an táng
Gia đình tổ chức lễ an táng cho người quá cố.