an toàn

  1. tt. (H. an: yên; toàn: trọn vẹn) Yên ổn, không còn sợ tai họa: Chú ý đến sự an toàn lao động.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "an toàn"

an toàn
Công nhân đội mũ bảo hộ để đảm bảo an toàn lao động.