an toạ

verb
  1. To take a seat, to be seated
    • mời các vị an toạ
      pray, everyone, take a seat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

an toạ
Sau khi chủ tịch đoàn tuyên bố khai mạc, tất cả đại biểu đã an toạ.