anéantissement
- Danh từ giống đực:
- Sự tiêu diệt, sự triệt hạ, sự hủy diệt hoàn toàn: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó hoàn toàn biến mất, bị phá hủy hoặc bị xóa sổ.
- Sự tiêu tan, sự sụp đổ (ý chí, hy vọng): Chỉ việc một cảm xúc, kế hoạch hoặc niềm tin mạnh mẽ bị phá hủy hoàn toàn.
- Sự mệt nhoài, sự rã rời, sự kiệt sức hoàn toàn: Chỉ trạng thái thể chất hoặc tinh thần bị suy sụp, không còn chút sức lực nào.
- Sự chán ngán, sự thất vọng sâu sắc: Chỉ cảm giác tuyệt vọng, buồn bã tột độ.
- (Tôn giáo) Sự khúm núm kính cẩn, sự tự hạ mình trước thần linh: Chỉ thái độ khiêm nhường và phủ phục hoàn toàn trước quyền năng của Chúa hoặc đấng thiêng liêng.
Sự tiêu diệt hoàn toàn:
- L'anéantissement de l'armée ennemie fut rapide. (Sự tiêu diệt quân đội địch thật nhanh chóng.)
- La bombe atomique causa l'anéantissement de la ville. (Quả bom nguyên tử đã gây ra sự hủy diệt thành phố.)
Sự tiêu tan (hy vọng, kế hoạch):
- Cette nouvelle signifiait l'anéantissement de tous ses rêves. (Tin này có nghĩa là sự tiêu tan của mọi giấc mơ của cô ấy.)
- L'échec du projet a conduit à l'anéantissement de nos ambitions. (Thất bại của dự án đã dẫn đến sự sụp đổ của những tham vọng của chúng tôi.)
Sự mệt nhoài, kiệt sức:
- Après cette longue marche, je ressens un anéantissement total. (Sau chuyến đi bộ dài đó, tôi cảm thấy một sự kiệt sức hoàn toàn.)
- Son visage trahissait un anéantissement physique évident. (Khuôn mặt anh ta thể hiện một sự mệt nhoài về thể chất rõ rệt.)
Sự chán ngán, thất vọng:
- Il a éprouvé un profond anéantissement après la trahison. (Anh ta đã trải qua một sự thất vọng sâu sắc sau sự phản bội.)
- Un sentiment d'anéantissement l'envahit face à l'injustice. (Một cảm giác chán ngán tràn ngập cô ấy trước sự bất công.)
(Tôn giáo) Sự khúm núm kính cẩn:
- La prière est un moment d'anéantissement devant Dieu. (Cầu nguyện là khoảnh khắc khúm núm kính cẩn trước Chúa.)
"Tomber dans l'anéantissement": Rơi vào trạng thái tuyệt vọng, kiệt quệ hoàn toàn.
- Après la perte de son emploi, il est tombé dans l'anéantissement. (Sau khi mất việc, anh ta đã rơi vào trạng thái tuyệt vọng.)
"Un anéantissement moral": Sự sụp đổ hoàn toàn về tinh thần, đạo đức.
- Le scandale a provoqué un anéantissement moral de l'institution. (Vụ bê bối đã gây ra sự sụp đổ đạo đức của tổ chức.)
Anéantir (động từ): Tiêu diệt, hủy diệt, làm tiêu tan.
- La tempête a anéanti les récoltes. (Cơn bão đã hủy diệt mùa màng.)
Anéantissant, anéantie (tính từ): Làm kiệt sức, làm tiêu tan; bị tiêu diệt, bị kiệt sức.
- Une nouvelle anéantissante. (Một tin tức làm tiêu tan hy vọng.)
- Elle se sentait anéantie par la tristesse. (Cô ấy cảm thấy bị kiệt quệ bởi nỗi buồn.)
- Destruction (sự phá hủy).
- Désintégration (sự tan rã, sự phân hủy).
- Effondrement (sự sụp đổ).
- Accablement (sự đè nặng, sự chán nản).
- Prostration (sự kiệt sức, sự rã rời).
(Từ này là danh từ, không có cấu trúc phrasal verb. Các cụm từ thường gặp đã được liệt kê ở phần 'Ví dụ sử dụng' và 'Các cách sử dụng nâng cao').
Être au bord de l'anéantissement: Ở bờ vực của sự hủy diệt/kiệt quệ.
- L'entreprise est au bord de l'anéantissement financier. (Công ty đang ở bờ vực của sự sụp đổ tài chính.)
Un anéantissement sans appel: Sự hủy diệt không thể cứu vãn, không có cơ hội phục hồi.
- La défaite fut un anéantissement sans appel pour l'équipe. (Thất bại là một sự hủy diệt không thể cứu vãn đối với đội.)
- sự tiêu diệt, sự triệt hạ
- L'anéantissement de l'ennemisự tiêu diệt quân thù
- C'est l'anéantissement de tous mes espoirsvậy là tiêu tan mọi hy vọng của tôi
- sự mệt nhoài, sự rã rời
- sự chán ngán
- (tôn giáo) sự khúm núm kính cẩn