anadromous
/ə'nædrəməs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngược sông để đẻ (cá biển): Mô tả loài cá sống chủ yếu ở biển nhưng di cư vào các con sông nước ngọt để sinh sản (đẻ trứng). Đây là một thuật ngữ sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Salmon are anadromous fish. (Cá hồi là loài cá ngược sông để đẻ.)
- The anadromous migration is a challenging journey for many species. (Cuộc di cư ngược sông để đẻ là một hành trình đầy thử thách đối với nhiều loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anadromous species": Loài cá di cư ngược sông.
- Conservation efforts focus on protecting anadromous species like sturgeon. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài cá di cư ngược sông như cá tầm.)
"Anadromous behavior": Hành vi di cư ngược sông.
- Scientists study the anadromous behavior to understand fish life cycles. (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi di cư ngược sông để hiểu vòng đời của cá.)
Biến thể và từ gần giống
Anadromy (danh từ): Hiện tượng di cư ngược sông để sinh sản.
- Anadromy is a fascinating adaptation. (Hiện tượng di cư ngược sông để sinh sản là một sự thích nghi thú vị.)
Catadromous (tính từ): Ngược lại với "anadromous", chỉ cá sống ở nước ngọt nhưng di cư ra biển để đẻ.
- Eels are catadromous. (Cá chình là loài di cư ra biển để đẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Diadromous (tính từ): (Thuật ngữ chung) Chỉ cá di cư giữa nước ngọt và nước mặn. "Anadromous" là một dạng cụ thể của "diadromous".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
tính từ
- ngược sông để đẻ (cá biển)