diadromous

Học thuật
Thân thiện
diadromous

Salmon are a classic example of diadromous fish.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về ) di cư giữa vùng nước ngọt nước mặn: Dùng để mô tả những loài thực hiện hành trình di cư giữa môi trường nước ngọt (như sông, hồ) nước mặn (như biển, đại dương) để hoàn thành vòng đời của chúng, chẳng hạn như để sinh sản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Salmon is a well-known diadromous fish. ( hồi một loài di cư giữa nước ngọt nước mặn nổi tiếng.)
    • The diadromous behavior of eels is fascinating to scientists. (Hành vi di cư giữa nước ngọt nước mặn của chình rất hấp dẫn các nhà khoa học.)
    • Conserving rivers is crucial for protecting diadromous species. (Bảo tồn các dòng sông rất quan trọng để bảo vệ các loài di cư giữa nước ngọt nước mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anadromous" "Catadromous": Đây hai phân loài chính của "diadromous".
    • Anadromous (ngược sông): Chỉ những loài sống chủ yếubiển nhưng di cư vào các dòng sông nước ngọt để sinh sản. dụ: hồi, cá tầm.
    • Catadromous (xuôi sông): Chỉ những loài sống chủ yếunước ngọt nhưng di cư ra biển để sinh sản. dụ: chình.
Biến thể từ gần giống
  • Diadromy (danh từ): Hiện tượng di cư giữa nước ngọt nước mặn của .
    • The study focuses on the patterns of diadromy in tropical fish. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu di cư giữa nước ngọt nước mặn nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Migratory (between fresh and salt water): () di cư (giữa nước ngọt nước mặn). Đây cách giải thích nghĩa của từ.
  • Amphidromous (tính từ): Một dạng di cư khác, trong đó di chuyển giữa nước ngọt nước mặn không phải chủ yếu để sinh sản các mục đích khác trong vòng đời.
Từ trái nghĩa
  • Potamodromous (tính từ): () di cư hoàn toàn trong môi trường nước ngọt.
  • Oceanodromous (tính từ): () di cư hoàn toàn trong môi trường nước mặn/đại dương.
diadromous

Salmon are a classic example of diadromous fish.

Adjective
  1. () sống giữa vùng nước ngọt nước mặn

Từ trái nghĩa