catadromous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Di cư từ vùng nước ngọt ra biển để đẻ trứng: Dùng để mô tả một số loài cá hoặc động vật thủy sinh sống phần lớn thời gian trong môi trường nước ngọt (như sông, hồ) nhưng di cư ra biển (môi trường nước mặn) để sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The European eel is a well-known catadromous fish. (Cá chình châu Âu là một loài cá di cư từ nước ngọt ra biển để đẻ trứng nổi tiếng.)
- Scientists are studying the migration patterns of catadromous species. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các kiểu di cư của các loài di cư từ nước ngọt ra biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "catadromous migration": sự di cư từ nước ngọt ra biển.
- The catadromous migration of eels is a long and perilous journey. (Cuộc di cư từ nước ngọt ra biển của loài cá chình là một hành trình dài và đầy nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Anadromous (adj): Di cư từ biển vào vùng nước ngọt để đẻ trứng (trái nghĩa với catadromous).
- Salmon are anadromous fish. (Cá hồi là loài cá di cư từ biển vào nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Freshwater-to-sea migratory: (cụm từ mô tả) di cư từ nước ngọt ra biển.
Adjective
- di cư từ vùng nước ngọt ra biển để đẻ trứng