anaglyphical
/ænəg'lifik/ Cách viết khác : (anaglyphical) /ænəg'lifikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình chạm nổi thấp: Mô tả một hình ảnh hoặc vật thể được tạo ra với hiệu ứng nổi lên một cách tinh tế, thường thấy trong nghệ thuật điêu khắc hoặc in ấn.
- (Thuộc về) chạm nổi thấp: Liên quan đến kỹ thuật hoặc phong cách tạo hình nổi mà các chi tiết chỉ nhô lên một chút so với bề mặt nền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum displayed an anaglyphical sculpture from ancient Greece. (Bảo tàng trưng bày một tác phẩm điêu khắc có hình chạm nổi thấp từ Hy Lạp cổ đại.)
- He specialized in the anaglyphical technique for his engravings. (Ông ấy chuyên về kỹ thuật chạm nổi thấp cho các bản khắc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Anaglyphical art: Nghệ thuật chạm nổi thấp.
- The book covers the history of anaglyphical art in Roman architecture. (Cuốn sách đề cập đến lịch sử của nghệ thuật chạm nổi thấp trong kiến trúc La Mã.)
Anaglyphical effect: Hiệu ứng chạm nổi thấp.
- The designer used an anaglyphical effect on the book cover to create a subtle texture. (Nhà thiết kế đã sử dụng hiệu ứng chạm nổi thấp trên bìa sách để tạo ra một kết cấu tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Anaglyph (danh từ): Hình ảnh nổi, thường dùng để chỉ hình ảnh 3D được tạo ra bằng hai màu bổ sung (như đỏ và lục).
- We watched the movie with anaglyph glasses. (Chúng tôi xem phim bằng kính hình ảnh nổi.)
Anaglyphy (danh từ): Kỹ thuật hoặc nghệ thuật tạo hình nổi.
- Anaglyphy is a fascinating field of optical art. (Kỹ thuật tạo hình nổi là một lĩnh vực nghệ thuật thị giác hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Bas-relief (danh từ): chạm nổi thấp, phù điêu thấp.
- Low-relief (danh từ): chạm nổi thấp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "anaglyphical".
tính từ
- có hình chạm nổi thấp; (thuộc) chạm nổi thấp