anaglyptic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến đồ chạm nổi thấp: Chỉ những tác phẩm điêu khắc hoặc trang trí có hình nổi với độ cao chênh lệch thấp so với nền.
- Thuộc về, liên quan đến ảnh anaglyph: Chỉ những bức ảnh động hoặc tĩnh được tạo ra bằng kỹ thuật in chồng hai hình ảnh với hai màu tương phản (thường là đỏ và lục/lam), tạo hiệu ứng không gian ba chiều khi xem qua kính chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum has a collection of anaglyptic pottery from ancient Greece. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ gốm chạm nổi thấp từ Hy Lạp cổ đại.)
- He specializes in creating anaglyptic images for 3D movies. (Anh ấy chuyên tạo ra các hình ảnh anaglyph cho phim 3D.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anaglyptic art": nghệ thuật chạm nổi thấp.
- The cathedral's doors are decorated with beautiful anaglyptic art. (Các cánh cửa nhà thờ được trang trí bằng nghệ thuật chạm nổi thấp tuyệt đẹp.)
"Anaglyptic technique": kỹ thuật tạo ảnh anaglyph.
- The old 3D comic books used an anaglyptic technique. (Những cuốn truyện tranh 3D cũ sử dụng kỹ thuật anaglyph.)
Biến thể và từ gần giống
Anaglyph (danh từ): ảnh anaglyph (ảnh 3D hai màu).
- You need red-cyan glasses to view this anaglyph properly. (Bạn cần kính đỏ-lục lam để xem bức ảnh anaglyph này một cách chính xác.)
Anaglyphy (danh từ): kỹ thuật hoặc quá trình tạo ảnh anaglyph.
- Anaglyphy was a popular method for early 3D photography. (Kỹ thuật anaglyph là một phương pháp phổ biến cho nhiếp ảnh 3D thời kỳ đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Bas-relief (danh từ): chạm nổi thấp (đồng nghĩa cho nghĩa điêu khắc).
- Stereoscopic (tính từ): lập thể (có liên quan đến việc tạo chiều sâu 3D, nhưng không chỉ riêng cho kỹ thuật hai màu).
Adjective
- thuộc, liên quan tới đồ chạm nổi thấp
- thuộc, liên quan tới những bức ảnh động hoặc tĩnh có các màu sắc tương phản, hiện lên không gian ba chiều khi được xếp chồng