anagyris

anagyris

An anagyris shrub displays its distinctive backward-curving seed pods.

Định nghĩa

Danh từ: Anagyris một chi thực vật rất nhỏ, thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loại cây bụi nguồn gốc từ Nam Âu. Đặc điểm nổi bật của chi này quả đậu cong ngược về phía cuống.

dụ sử dụng
  • (Loài cây bụi thuộc chi này mùi hôi.)
  • (Các nhà thực vật học đã phát hiện một mẫu vật mới thuộc chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về hệ thống học thực vật, đặc biệt khi so sánh với các chi khác trong họ Đậu.
    • Việc phân tích DNA cho thấy Anagyris quan hệ gần gũi với chi Laburnum. (Việc phân tích DNA cho thấy chi Anagyris quan hệ gần gũi với chi Laburnum.)
Biến thể từ gần giống
  • Anagyris foetida (danh từ riêng): Loài duy nhất phổ biến trong chi này, còn được gọi là "cây đậu hôi" do mùi khó chịu.
  • Anagyrine (danh từ): Một alkaloid độc trong cây thuộc chi , được sử dụng trong nghiên cứu dược .
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây bụi Nam Âu: Mô tả chung cho nhóm thực vật đặc điểm tương tự .
  • Cây đậu cong ngược: Dựa trên đặc điểm quả đặc trưng của chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Anagyris đây danh từ chỉ thực vật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Anagyris do tính chuyên ngành hẹp của từ này.