uncross
/'ʌn'krɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Buông ra, duỗi ra (một bộ phận cơ thể đang bắt chéo): Hành động thay đổi vị trí của chân, tay, hoặc ngón tay từ tư thế bắt chéo sang tư thế không bắt chéo, duỗi thẳng ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She uncrossed her legs and stood up. (Cô ấy buông chân ra và đứng lên.)
- He uncrossed his arms, showing he was more relaxed. (Anh ấy buông tay ra, cho thấy anh ấy đã thoải mái hơn.)
- Please uncross your fingers; the exam is over. (Hãy buông ngón tay ra đi; bài thi đã kết thúc rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to uncross oneself": (Cổ xưa, hiếm dùng) Hành động đảo ngược dấu thánh giá (trong một số nghi lễ tôn giáo), thường để xóa bỏ một lời nguyền hoặc điều xui xẻo.
- The character quickly uncrossed himself after walking under a ladder. (Nhân vật nhanh chóng làm dấu đảo ngược sau khi đi dưới một cái thang.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncrossed (adj): Không bị bắt chéo; không bị gạch chéo (ví dụ: một tấm séc chưa gạch chéo).
- He sat with uncrossed legs. (Anh ấy ngồi với đôi chân không bắt chéo.)
- Cross (v): Đối nghĩa. Bắt chéo, khoanh lại.
- Cross your legs. (Hãy bắt chéo chân.)
Từ đồng nghĩa
- Unfold: Mở ra, duỗi ra (thường dùng cho tay chân đang co hoặc bắt chéo).
- Separate: Tách ra (từ vị trí bắt chéo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
ngoại động từ
- buông ra không bắt chéo (chân), buông ra không khoanh (tay)