ingress

/'ingres/
Học thuật
Thân thiện
ingress

The hikers found a narrow ingress into the cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi vào, sự vào: Hành động hoặc quá trình bước vào một địa điểm hoặc trạng thái nào đó.
    • Quyền vào: Quyền hợp pháp hoặc được phép để bước vào một khu vực nhất định.
    • Lối vào: Đường, cửa hoặc điểm qua đó người ta có thể bước vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The security guard controls the ingress to the building. (Nhân viên bảo vệ kiểm soát lối vào tòa nhà.)
    • The new policy restricts public ingress to the nature reserve. (Chính sách mới hạn chế quyền vào của công chúng đối với khu bảo tồn thiên nhiên.)
    • The sudden ingress of light blinded me for a moment. (Sự tràn vào đột ngột của ánh sáng làm tôi chói mắt trong giây lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học: Chỉ sự biến mất của một thiên thể trước khi xảy ra nhật thực hoặc nguyệt thực (sự đi vào bóng của thiên thể khác).
    • Scientists observed the ingress of the moon into Earth's shadow. (Các nhà khoa học quan sát thấy sự đi vào bóng của Mặt Trăng vào bóng của Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingression (n): (Ít phổ biến hơn) Hành động đi vào.
  • Ingressive (adj): Thuộc về sự bắt đầu hoặc đi vào.
Từ đồng nghĩa
  • Entry: Sự vào, lối vào.
  • Access: Sự tiếp cận, lối vào.
  • Entrance: Lối vào, cổng vào.
Từ trái nghĩa
  • Egress: Sự đi ra, lối ra.
  • Exit: Lối ra, sự rời đi.
ingress

The hikers found a narrow ingress into the cave.

danh từ
  1. sự đi vào, sự vào
  2. quyền vào
  3. lối vào

Từ trái nghĩa

Từ gần giống