analogic

/,ænə'lɔdʤikəl/ Cách viết khác : (analogic) /,ænə'lɔdʤik/
Học thuật
Thân thiện
analogic

An analogic structure in biology shows similar functions in different species.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tương tự, giống nhau: Chỉ sự tương đồng hoặc những đặc điểm, chức năng, hoặc mối quan hệ tương tự giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng.
    • Theo phép loại suy: Trong triết học lập luận, chỉ việc suy luận dựa trên sự tương đồng giữa các trường hợp.
    • Cùng chức: Trong sinh vật học, chỉ các cơ quancác loài khác nhau cùng chức năng nhưng không cùng nguồn gốc tiến hóa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The relationship between a teacher and student is often described as analogic to that of a gardener and plants. (Mối quan hệ giữa giáo viên học sinh thường được mô tả tương tự như mối quan hệ giữa người làm vườn cây cối.)
    • He used an analogic argument to explain the complex economic theory. (Anh ấy đã dùng một lập luận theo phép loại suy để giải thích lý thuyết kinh tế phức tạp.)
    • The wings of a bird and an insect are analogic structures. (Cánh của chim côn trùng những cấu trúc cùng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "analogic reasoning": lập luận loại suy, suy luận dựa trên sự tương tự.

    • Children often use analogic reasoning to understand new concepts. (Trẻ em thường sử dụng lập luận loại suy để hiểu các khái niệm mới.)
  • "analogic model": mô hình tương tự, mô hình dựa trên sự giống nhau về cấu trúc hoặc chức năng.

    • The computer program uses an analogic model to simulate brain functions. (Chương trình máy tính sử dụng một mô hình tương tự để mô phỏng chức năng não bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Analogical (adj): (dạng tính từ phổ biến hơn) tương tự, theo phép loại suy.

    • This is an analogical comparison. (Đây một sự so sánh theo phép loại suy.)
  • Analogue/Analog (n): vật tương tự, điều tương tự.

    • A vinyl record is an analogue for sound storage. (Đĩa than một vật tương tự để lưu trữ âm thanh.)
  • Analogy (n): sự tương tự, phép loại suy.

    • He explained the concept using a simple analogy. (Anh ấy giải thích khái niệm bằng một phép loại suy đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Similar: tương tự, giống nhau.
  • Corresponding: tương ứng.
  • Comparable: có thể so sánh được.
Từ trái nghĩa
  • Digital: kỹ thuật số (trong ngữ cảnh công nghệ, chỉ sự biểu diễn bằng các giá trị rời rạc, trái ngược với tín hiệu tương tự liên tục).
  • Dissimilar: không giống nhau.
  • Homologous: cùng nguồn gốc (trong sinh học, trái nghĩa với "analogic" khi nói về cấu trúc).
analogic

An analogic structure in biology shows similar functions in different species.

tính từ
  1. sắp đặt lấy tính giống nhau làm tiêu chuẩn
  2. tương tự, giống nhau
  3. (triết học) theo phép loại suy
  4. (sinh vật học) cùng chức

Từ chứa "analogic"