analogue
/'ænəlɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật tương tự, điều tương tự: Một vật, khái niệm hoặc tình huống có chức năng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương đồng với một vật khác, cho phép so sánh.
- Tín hiệu tương tự: Trong điện tử và công nghệ, chỉ một tín hiệu hoặc dữ liệu được biểu diễn liên tục, thay đổi mượt mà, trái ngược với tín hiệu số (digital) rời rạc.
Tính từ:
- Tương tự: Mô tả một hệ thống, thiết bị hoặc công nghệ sử dụng tín hiệu liên tục, thay đổi theo kiểu vật lý (như điện áp, dòng điện) để biểu diễn thông tin.
- Có tính chất tương đồng: Mô tả một thứ gì đó có đặc điểm hoặc chức năng tương tự như một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The electric eel's ability to generate shocks is a biological analogue to a battery. (Khả năng tạo ra cú sốc điện của lươn điện là một vật tương tự sinh học với một cục pin.)
- Old vinyl records and cassette tapes store music as an analogue. (Các đĩa than và băng cát-xét cũ lưu trữ nhạc dưới dạng tín hiệu tương tự.)
Tính từ:
- My grandfather still prefers his analogue watch with hands. (Ông tôi vẫn thích chiếc đồng hồ tương tự có kim của ông ấy hơn.)
- The relationship between a teacher and student is often seen as an analogue to that of a parent and child. (Mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh thường được xem là có tính chất tương đồng với mối quan hệ cha mẹ và con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To draw an analogue between A and B": Thiết lập một sự so sánh, tìm ra điểm tương đồng giữa A và B.
- Scientists often draw an analogue between the human brain and a complex computer. (Các nhà khoa học thường thiết lập sự so sánh giữa bộ não con người và một máy tính phức tạp.)
"In analogue to": Tương tự như, theo cách tương tự với.
- He argued his point in analogue to a famous historical event. (Anh ấy lập luận quan điểm của mình tương tự như một sự kiện lịch sử nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Analogy (n): Sự tương tự, phép loại suy (chỉ sự so sánh để làm rõ ý).
- She used an analogy of a tree to explain the company's structure. (Cô ấy đã dùng phép loại suy về một cái cây để giải thích cơ cấu công ty.)
Analogous (adj): Tương tự, có thể so sánh được.
- The wings of a bird are analogous to the wings of an airplane. (Đôi cánh của chim tương tự như đôi cánh của máy bay.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật tương tự): Counterpart (vật tương ứng), parallel (điều song song, tương đương), equivalent (vật tương đương).
- Tính từ (tương tự - công nghệ): Continuous (liên tục), non-digital (không số).
Từ trái nghĩa
- Danh từ/Tính từ: Digital (kỹ thuật số), discrete (rời rạc).
Thành ngữ liên quan
- "A digital native in an analogue world": Một người sinh ra và lớn lên trong thời đại kỹ thuật số nhưng phải hoạt động trong một môi trường hoặc hệ thống lỗi thời, chậm thay đổi.
- As a young programmer, he felt like a digital native stuck in an analogue world of paper forms. (Là một lập trình viên trẻ, anh ấy cảm thấy như một người bản địa số bị mắc kẹt trong thế giới tương tự của các mẫu đơn giấy tờ.)
danh từ
- vật tương tự, lời tương tự