analyser
/'ænəlaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ phân tích, máy phân tích: Một thiết bị hoặc công cụ dùng để phân tích, tách biệt, hoặc xác định các thành phần hoặc tính chất của một chất, vật liệu, tín hiệu hoặc hiện tượng.
- Người phân tích: Một người thực hiện công việc phân tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ dụng cụ):
- The lab uses a gas analyser to check air quality. (Phòng thí nghiệm sử dụng một máy phân tích khí để kiểm tra chất lượng không khí.)
- The sound analyser displayed the frequency spectrum of the music. (Máy phân tích âm thanh hiển thị phổ tần số của bản nhạc.)
- Danh từ (chỉ người):
- She is a sharp analyser of market trends. (Cô ấy là một người phân tích sắc sảo các xu hướng thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong các lĩnh vực chuyên môn: Từ này thường được kết hợp với một từ khác để chỉ một loại máy phân tích cụ thể, chẳng hạn như trong vật lý, hóa học, y học, hoặc âm thanh học.
- A network analyser is essential for diagnosing internet problems. (Một máy phân tích mạng là thiết yếu để chẩn đoán các sự cố internet.)
Biến thể và từ gần giống
- Analyzer (danh từ): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
- Analysis (danh từ): sự phân tích.
- Analytical (tính từ): thuộc về phân tích, có tính phân tích.
- Analyse/Analyze (động từ): phân tích.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ dụng cụ): Thiết bị phân tích, máy kiểm tra.
- Danh từ (chỉ người): Nhà phân tích, chuyên gia phân tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "analyser").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "analyser").
danh từ
- (vật lý); (hoá học) dụng cụ phân tích, máy phân tích
- differential analysermáy phân tích vi phân
- magnetic analysermáy phân tích từ
- frequency analysermáy phân tích tần số
- sound analysermáy phân tích âm
- isotope analysermáy phân tích đồng vị
- radiation analysermáy phân tích phóng xạ
- người phân tích