analytique
Học thuậtThân thiện
La géométrie analytique utilise des coordonnées pour représenter des figures.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phân tích: Liên quan đến việc chia nhỏ một vấn đề, một ý tưởng hoặc một cấu trúc phức tạp thành các phần cơ bản hơn để hiểu rõ hơn về nó.
- Giải tích: Trong toán học, liên quan đến việc sử dụng các phương pháp tính toán vi phân và tích phân để nghiên cứu các hàm số và sự thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un esprit très analytique. (Anh ấy có một tư duy rất phân tích.)
- La chimie analytique étudie la composition des substances. (Hóa học phân tích nghiên cứu thành phần của các chất.)
- Ce problème nécessite une approche analytique. (Vấn đề này đòi hỏi một cách tiếp cận phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Philosophie analytique": Triết học phân tích, một trường phái triết học tập trung vào việc phân tích ngôn ngữ và logic.
- La philosophie analytique est née au début du XXe siècle. (Triết học phân tích ra đời vào đầu thế kỷ XX.)
"Fonction analytique": Hàm giải tích, một hàm số phức có thể được biểu diễn bằng chuỗi lũy thừa hội tụ.
- L'étude des fonctions analytiques est centrale en analyse complexe. (Việc nghiên cứu các hàm giải tích là trung tâm của giải tích phức.)
Biến thể và từ gần giống
Analytiquement (trạng từ): một cách phân tích, một cách giải tích.
- Il a résolu le problème analytiquement. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách phân tích.)
Analyste (danh từ): nhà phân tích.
- Elle travaille comme analyste financière. (Cô ấy làm việc như một nhà phân tích tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Logique: logic, hợp lý.
- Critique: có tính phê phán, xem xét kỹ lưỡng.
- Méthodique: có phương pháp, hệ thống.
Từ trái nghĩa
- Synthétique: tổng hợp.
- Intuitif: trực giác, cảm tính.
- Global: toàn cục, tổng thể.
La géométrie analytique utilise des coordonnées pour représenter des figures.
tính từ
- phân tích
- Méthode analytiquephương pháp phân tích
- (toán học) giải tích
- Géométrie analytiquehình học giải tích