ananas
/ə'nɑ:nəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quả dứa, trái thơm: Chỉ loại trái cây nhiệt đới có vỏ sần sùi, mắt ngang, thịt quả màu vàng, vị ngọt và thơm.
- Cây dứa: Chỉ loại cây thân thảo ngắn, có lá dài và cứng, cho ra quả dứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un bel ananas au marché. (Tôi đã mua một trái dứa đẹp ở chợ.)
- Les ananas poussent dans les régions tropicales. (Cây dứa mọc ở các vùng nhiệt đới.)
- Elle a préparé une tarte à l'ananas. (Cô ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh tart nhân dứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ananas frais": dứa tươi.
- Je préfère l'ananas frais à l'ananas en conserve. (Tôi thích dứa tươi hơn dứa đóng hộp.)
"jus d'ananas": nước ép dứa.
- Un verre de jus d'ananas est très rafraîchissant. (Một ly nước ép dứa rất mát lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ananassier (danh từ giống đực): Cây dứa.
- L'ananassier produit un seul fruit par cycle. (Cây dứa cho ra một trái duy nhất mỗi chu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Fruit du pin (nghĩa cũ, ít dùng): quả dứa (nghĩa đen: quả của cây thông, do hình dáng giống quả thông).
{{ananas}}
danh từ giống đực
- dứa (quả, cây)
- Ananas frais/en conservedứa tươi/đóng hộp
- Jus d'ananasnước dứa