anapurna

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên địa danh):

    • Đỉnh núi: "Anapurna" tên của một ngọn núi thuộc dãy Himalaya ở Nepal, với độ cao khoảng 8.091 mét (26.500 feet). Đây một trong những đỉnh núi cao nhất thế giới nổi tiếng với độ khó khi leo núi.
    • Nữ thần Ấn Độ giáo: "Anapurna" cũng tên của một vị nữ thần trong Ấn Độ giáo, vợ của thần Shiva, đại diện cho khía cạnh nhân từ của nữ thần Devi. nữ thần của sự dồi dào, no đủ lương thực.
  2. Danh từ chung (ít phổ biến):

    • Sự dồi dào, no đủ: Trong một số ngữ cảnh tôn giáo, "anapurna" có thể được dùng để chỉ sự sung túc, đầy đủ về mặt vật chất.
dụ sử dụng
  • Đỉnh núi:

    • Many climbers dream of conquering Mount Everest, but fewer attempt the dangerous Anapurna. (Nhiều nhà leo núi mơ ước chinh phục đỉnh Everest, nhưng ít người thử sức với đỉnh Anapurna nguy hiểm.)
    • The Anapurna range offers some of the most stunning trekking routes in the world. (Dãy Anapurna mang đến một số tuyến đường trekking đẹp nhất thế giới.)
  • Nữ thần:

    • Devotees pray to Goddess Anapurna for a bountiful harvest and enough food for their families. (Các tín đồ cầu nguyện với nữ thần Anapurna để một mùa màng bội thu đủ lương thực cho gia đình.)
    • The temple of Anapurna in Varanasi is a popular pilgrimage site. (Đền thờ Anapurna ở Varanasi một địa điểm hành hương nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anapurna Base Camp": Trại căn cứ Anapurna, điểm khởi đầu cho các cuộc leo núi hoặc trekking trong khu vực.

    • Trekking to Anapurna Base Camp is a challenging but rewarding experience. (Trekking đến Trại căn cứ Anapurna một trải nghiệm đầy thử thách nhưng xứng đáng.)
  • "Anapurna Circuit": Đường vòng Anapurna, một trong những tuyến đường trekking dài nổi tiếng nhất thế giới.

    • The Anapurna Circuit takes about three weeks to complete. (Đường vòng Anapurna mất khoảng ba tuần để hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Annapurna (cách viết khác): Đây cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng "anapurna" cũng được chấp nhận. Cả hai đều chỉ cùng một địa danh vị thần.
  • Anapurnan (tính từ, hiếm): thuộc về hoặc liên quan đến đỉnh Anapurna.
    • The anapurnan landscape is rugged and breathtaking. (Phong cảnh vùng Anapurna gồ ghề ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh núi: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "ngọn núi cao", "đỉnh núi hiểm trở".
  • Nữ thần: Devi (nữ thần tối cao trong Ấn Độ giáo), Parvati (một hóa thân khác của vợ thần Shiva).
Thành ngữ liên quan
  • "To be an Anapurna" (thành ngữ không chính thức, hiếm dùng): chỉ một người hoặc thử tháchcùng khó khăn, đòi hỏi sự kiên trì lòng dũng cảm.
    • That exam was an Anapurna; it took me months to prepare and I barely passed. (Kỳ thi đó giống như một đỉnh Anapurna; tôi đã mất hàng tháng chuẩn bị suýt trượt.)

Từ gần giống