annapurna

annapurna

A hiker gazes up at the majestic peak of Annapurna.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ngọn núi Annapurna: Một đỉnh núi cao 8.091 mét (26.500 feet) thuộc dãy Himalaya, nằm ở Nepal. Đây một trong mười bốn đỉnh núi cao nhất thế giới nổi tiếng với độ khó nguy hiểm trong việc chinh phục.
    • Nữ thần Annapurna: Trong Ấn Độ giáo, Annapurna vợ của thần Shiva một khía cạnh từ bi của nữ thần Devi. nữ thần của sự dư dả, thịnh vượng lương thực, thường được miêu tả cầm một bát cơm một muỗng.
dụ sử dụng
  • Núi Annapurna:

    • Many climbers have attempted to summit Annapurna, but it remains one of the deadliest peaks in the world. (Nhiều nhà leo núi đã cố gắng chinh phục đỉnh Annapurna, nhưng vẫn một trong những đỉnh núi nguy hiểm nhất thế giới.)
  • Nữ thần Annapurna:

    • Devotees pray to Annapurna for food and prosperity. (Các tín đồ cầu nguyện với nữ thần Annapurna để xin lương thực thịnh vượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annapurna Circuit": Một tuyến đường trekking nổi tiếng vòng quanh dãy núi Annapurna ở Nepal, thu hút nhiều du khách người yêu thích phiêu lưu.
    • The Annapurna Circuit is considered one of the most scenic treks in the world. (Tuyến đường Annapurna Circuit được coi một trong những chuyến đi bộ đường dài đẹp nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Annapurna I: Đỉnh cao nhất trong dãy núi Annapurna, thường được gọi đơn giản Annapurna.
  • Annapurna II, III, IV: Các đỉnh phụ khác trong cùng dãy núi.
Từ đồng nghĩa
  • Peak: đỉnh núi (dùng trong ngữ cảnh địa ).
  • Goddess of plenty: nữ thần của sự dư dả (trong ngữ cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb Annapurna: leo núi Annapurna.
    • He plans to climb Annapurna next spring. (Anh ấy dự định leo núi Annapurna vào mùa xuân tới.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Annapurna of challenges": Một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một thử thách cực kỳ khó khăn, dựa trên sự nguy hiểm của ngọn núi.
    • This project is the Annapurna of challenges for our team. (Dự án này thử thách khó khăn nhất đối với nhóm của chúng tôi.)

Từ gần giống