anarchical
/ə'nɑ:kikəl/ Cách viết khác : (anarchic) /ə'nɑ:kik/
Học thuậtThân thiện
The city descended into an anarchical state after the collapse of central authority.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô chính phủ: Trạng thái không có chính phủ, không có hệ thống quyền lực hoặc luật pháp được công nhận để cai trị.
- Hỗn loạn: Tình trạng mất trật tự hoàn toàn, thiếu sự kiểm soát và tổ chức, dẫn đến sự lộn xộn và bất ổn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country descended into an anarchical state after the revolution. (Đất nước rơi vào tình trạng vô chính phủ sau cuộc cách mạng.)
- The protest turned anarchical, with no one in control. (Cuộc biểu tình trở nên hỗn loạn, không ai kiểm soát.)
- His management style was described as anarchical, leading to confusion among the staff. (Phong cách quản lý của anh ta được mô tả là hỗn loạn, dẫn đến sự bối rối trong nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anarchical tendencies": những khuynh hướng vô chính phủ, thiên về sự hỗn loạn.
- The philosopher wrote about the dangers of anarchical tendencies in society. (Nhà triết học đã viết về sự nguy hiểm của những khuynh hướng vô chính phủ trong xã hội.)
"Anarchical system": một hệ thống thiếu trật tự và quy tắc rõ ràng.
- Without clear rules, the classroom became an anarchical system. (Không có quy tắc rõ ràng, lớp học đã trở thành một hệ thống hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Anarchic (adj): (cách viết khác) vô chính phủ, hỗn loạn. Đây là dạng tính từ phổ biến hơn.
- The party had an anarchic atmosphere. (Bữa tiệc có một bầu không khí hỗn loạn.)
Anarchy (n): tình trạng vô chính phủ, sự hỗn loạn.
- The collapse of the government led to anarchy. (Sự sụp đổ của chính phủ dẫn đến tình trạng vô chính phủ.)
Anarchist (n): người theo chủ nghĩa vô chính phủ.
- He was a famous anarchist writer. (Ông ấy là một nhà văn theo chủ nghĩa vô chính phủ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Lawless: vô pháp luật, không có luật lệ.
- Chaotic: hỗn độn, lộn xộn.
- Disorderly: mất trật tự.
Từ trái nghĩa
- Orderly: có trật tự.
- Stable: ổn định.
- Governed: được cai trị, có chính quyền.
The city descended into an anarchical state after the collapse of central authority.
tính từ
- vô chính phủ
- hỗn loạn