uncontrolled

/'ʌnkən'trould/
Học thuật
Thân thiện
uncontrolled

The fire spread in an uncontrolled manner through the dry forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị kiểm soát, không bị kiềm chế: Trạng thái không sự điều khiển, quản lý, hoặc hạn chế từ bên ngoài, dẫn đến việc có thể phát triển hoặc hành động một cách tự do, thường theo hướng tiêu cực.
    • Mặc sức, tự do: Diễn tả một cái đó được phép xảy ra không bất kỳ sự can thiệp hay hạn chế nào.
dụ sử dụng
  • (Ngọn lửa lan ra một cách không kiểm soát.)
  • ( ấy bật cười một cách không kiềm chế được.)
  • (Sự mở rộng đô thị không kiểm soát có thể gây ra nhiều vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncontrolled variable" (biến số không kiểm soát): Trong nghiên cứu khoa học, đây yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả nhưng không được nhà nghiên cứu quản lý hoặc giữ cố định.

    • The study's results may be affected by uncontrolled variables. (Kết quả nghiên cứu có thể bị ảnh hưởng bởi các biến số không kiểm soát.)
  • "uncontrolled release" (sự giải phóng không kiểm soát): Thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc môi trường để chỉ việc thải ra một thứ đó (như hóa chất, năng lượng) một cách ngoài ý muốn không biện pháp ngăn chặn.

    • The factory reported an uncontrolled release of toxic gas. (Nhà máy báo cáo một vụ rỉ khí độc không kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncontrollable (adj): Không thể kiểm soát được. Từ này nhấn mạnh vào bản chất không thể bị kiểm soát, trong khi "uncontrolled" thường mô tả trạng thái thực tế đang không được kiểm soát.
    • He has an uncontrollable temper. (Anh ấy tính khí không thể kiềm chế được.)
Từ đồng nghĩa
  • Unrestrained: Không bị kìm hãm, không bị hạn chế.
  • Unchecked: Không bị ngăn cản, không bị kiểm tra.
  • Runaway: Chạy trốn, vượt khỏi tầm kiểm soát (thường dùng cho quá trình hoặc tình trạng).
Từ trái nghĩa
  • Controlled: kiểm soát, được điều khiển.
  • Restrained: Bị kiềm chế, bị hạn chế.
  • Managed: Được quản lý, được xử lý.
uncontrolled

The fire spread in an uncontrolled manner through the dry forest.

tính từ
  1. không bị kiềm chế, không ngăn cản, mặc sức