anarchique

Học thuật
Thân thiện
anarchique

Un développement urbain anarchique a créé un paysage chaotique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô chính phủ: Mô tả một tình trạng hoặc hệ thống không chính quyền, không sự cai trị hoặc kiểm soát tập trung.
    • Hỗn loạn, bừa bãi: Mô tả một cái gì đó thiếu trật tự, tổ chức, kỷ luật hoặc kế hoạch rõ ràng, dẫn đến sự lộn xộn thiếu hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La situation dans le pays est devenue totalement anarchique après la chute du gouvernement. (Tình hình trong nước đã trở nên hoàn toàn hỗn loạn sau sự sụp đổ của chính phủ.)
    • L'urbanisation anarchique a créé de nombreux problèmes de circulation. (Quá trình đô thị hóa bừa bãi đã tạo ra nhiều vấn đề giao thông.)
    • Sans règles, la réunion risque d'être anarchique. (Không quy tắc, cuộc họp nguy trở nên hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une croissance anarchique": sự tăng trưởng bừa bãi, không được kiểm soát hoặc quy hoạch.

    • La ville souffre d'une croissance anarchique de sa population. (Thành phố đang chịu đựng sự tăng trưởng dân số bừa bãi.)
  • "un système anarchique": một hệ thống hỗn loạn, thiếu tổ chức.

    • L'ancien mode de gestion était complètement anarchique. (Phương thức quản hoàn toàn hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Anarchie (danh từ giống cái): tình trạng vô chính phủ, sự hỗn loạn.

    • Le pays est tombé dans l'anarchie. (Đất nước đã rơi vào tình trạng vô chính phủ.)
  • Anarchiquement (trạng từ): một cách hỗn loạn, bừa bãi.

    • Les documents étaient rangés anarchiquement. (Các tài liệu được sắp xếp một cách bừa bãi.)
  • Anarchiste (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa vô chính phủ, thuộc về chủ nghĩa vô chính phủ.

    • C'est un penseur anarchiste. (Đómột nhà tư tưởng theo chủ nghĩa vô chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Désordonné: lộn xộn, không trật tự.
  • Chaotique: hỗn độn, lộn xộn.
  • Inorganisé: không tổ chức.
Từ trái nghĩa
  • Organisé: tổ chức.
  • Ordonné: trật tự, ngăn nắp.
  • Structuré: cấu trúc.
  • Hiérarchisé: phân cấp, thứ bậc.
anarchique

Un développement urbain anarchique a créé un paysage chaotique.

tính từ
  1. vô chính phủ
  2. hỗn loạn bừa bãi
    • Un développement anarchique
      sự phát triển bừa bãi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "anarchique"

Từ có nhắc đến "anarchique"