anarchique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô chính phủ: Mô tả một tình trạng hoặc hệ thống không có chính quyền, không có sự cai trị hoặc kiểm soát tập trung.
- Hỗn loạn, bừa bãi: Mô tả một cái gì đó thiếu trật tự, tổ chức, kỷ luật hoặc kế hoạch rõ ràng, dẫn đến sự lộn xộn và thiếu hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La situation dans le pays est devenue totalement anarchique après la chute du gouvernement. (Tình hình trong nước đã trở nên hoàn toàn hỗn loạn sau sự sụp đổ của chính phủ.)
- L'urbanisation anarchique a créé de nombreux problèmes de circulation. (Quá trình đô thị hóa bừa bãi đã tạo ra nhiều vấn đề giao thông.)
- Sans règles, la réunion risque d'être anarchique. (Không có quy tắc, cuộc họp có nguy cơ trở nên hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une croissance anarchique": sự tăng trưởng bừa bãi, không được kiểm soát hoặc quy hoạch.
- La ville souffre d'une croissance anarchique de sa population. (Thành phố đang chịu đựng sự tăng trưởng dân số bừa bãi.)
"un système anarchique": một hệ thống hỗn loạn, thiếu tổ chức.
- L'ancien mode de gestion était complètement anarchique. (Phương thức quản lý cũ hoàn toàn hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Anarchie (danh từ giống cái): tình trạng vô chính phủ, sự hỗn loạn.
- Le pays est tombé dans l'anarchie. (Đất nước đã rơi vào tình trạng vô chính phủ.)
Anarchiquement (trạng từ): một cách hỗn loạn, bừa bãi.
- Les documents étaient rangés anarchiquement. (Các tài liệu được sắp xếp một cách bừa bãi.)
Anarchiste (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa vô chính phủ, thuộc về chủ nghĩa vô chính phủ.
- C'est un penseur anarchiste. (Đó là một nhà tư tưởng theo chủ nghĩa vô chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Désordonné: lộn xộn, không có trật tự.
- Chaotique: hỗn độn, lộn xộn.
- Inorganisé: không có tổ chức.
Từ trái nghĩa
- Organisé: có tổ chức.
- Ordonné: có trật tự, ngăn nắp.
- Structuré: có cấu trúc.
- Hiérarchisé: có phân cấp, có thứ bậc.
tính từ
- vô chính phủ
- hỗn loạn bừa bãi
- Un développement anarchiquesự phát triển bừa bãi