organisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực: organisé, giống cái: organisée):
- Có tổ chức: Chỉ một sự vật, sự việc hoặc một nhóm người được sắp xếp một cách có trật tự, có kế hoạch và hoạt động hiệu quả.
- Hữu cơ (nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn): Chỉ các vật thể sống hoặc các hợp chất có chứa carbon, liên quan đến cơ thể sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est très organisé dans son travail. (Anh ấy rất có tổ chức trong công việc của mình.)
- Une fête bien organisée. (Một bữa tiệc được tổ chức tốt.)
- Un voyage organisé. (Một chuyến du lịch có tổ chức/tour trọn gói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être organisé(e)": Là một người có tổ chức, ngăn nắp.
- Pour réussir ses études, il faut être organisé. (Để học tập thành công, cần phải là người có tổ chức.)
"De manière organisée": Một cách có tổ chức.
- Ils ont évacué le bâtiment de manière organisée. (Họ đã sơ tán tòa nhà một cách có tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Organiser (động từ): Tổ chức, sắp xếp.
- Nous allons organiser une réunion. (Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp.)
Organisation (danh từ): Sự tổ chức; tổ chức (đoàn thể).
- L'organisation de l'événement est parfaite. (Việc tổ chức sự kiện thật hoàn hảo.)
- Une organisation internationale. (Một tổ chức quốc tế.)
Désorganisé (tính từ, trái nghĩa): Thiếu tổ chức, lộn xộn.
- Son bureau est toujours désorganisé. (Bàn làm việc của anh ta lúc nào cũng lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
- Structuré: Có cấu trúc, được tổ chức.
- Ordonné: Ngăn nắp, có trật tự.
- Planifié: Được lên kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho tính từ "organisé")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "organisé")
tính từ
- hữu cơ
- Corps organisévật hữu cơ
- có tổ chức
- école bien organiséenhà trường có tổ chức tốt