organisé

Học thuật
Thân thiện
organisé

L'étudiant a un emploi du temps bien organisé.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực: organisé, giống cái: organisée):
    • tổ chức: Chỉ một sự vật, sự việc hoặc một nhóm người được sắp xếp một cách trật tự, kế hoạch hoạt động hiệu quả.
    • Hữu cơ (nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn): Chỉ các vật thể sống hoặc các hợp chất chứa carbon, liên quan đến cơ thể sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est très organisé dans son travail. (Anh ấy rất tổ chức trong công việc của mình.)
    • Une fête bien organisée. (Một bữa tiệc được tổ chức tốt.)
    • Un voyage organisé. (Một chuyến du lịch tổ chức/tour trọn gói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être organisé(e)": Là một người tổ chức, ngăn nắp.

    • Pour réussir ses études, il faut être organisé. (Để học tập thành công, cần phảingười tổ chức.)
  • "De manière organisée": Một cách tổ chức.

    • Ils ont évacué le bâtiment de manière organisée. (Họ đã sơ tán tòa nhà một cách tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Organiser (động từ): Tổ chức, sắp xếp.

    • Nous allons organiser une réunion. (Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp.)
  • Organisation (danh từ): Sự tổ chức; tổ chức (đoàn thể).

    • L'organisation de l'événement est parfaite. (Việc tổ chức sự kiện thật hoàn hảo.)
    • Une organisation internationale. (Một tổ chức quốc tế.)
  • Désorganisé (tính từ, trái nghĩa): Thiếu tổ chức, lộn xộn.

    • Son bureau est toujours désorganisé. (Bàn làm việc của anh ta lúc nào cũng lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Structuré: cấu trúc, được tổ chức.
  • Ordonné: Ngăn nắp, trật tự.
  • Planifié: Được lên kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho tính từ "organisé")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "organisé")

organisé

L'étudiant a un emploi du temps bien organisé.

tính từ
  1. hữu cơ
    • Corps organisé
      vật hữu cơ
  2. tổ chức
    • école bien organisée
      nhà trường tổ chức tốt

Từ gần giống

Từ chứa "organisé"

Từ có nhắc đến "organisé"