anarchist

/'ænəkist/
Học thuật
Thân thiện
anarchist

An anarchist speaks at a public gathering about voluntary cooperation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩachính phủ: Một người tin tưởng ủng hộ chủ nghĩachính phủ, một hệ tư tưởng phản đối mọi hình thức chính quyền tổ chức nhà nước, tin rằng xã hội nên được tổ chức một cách tự nguyện hợp tác không cần cưỡng chế.
    • Người chủ trương hủy diệt trật tự xã hội hiện (thường dùng với nghĩa tiêu cực): Trong cách dùng thông thường, từ này đôi khi được dùng để chỉ một người tìm cách lật đổ trật tự xã hội hoặc chính trị hiện tại thông qua các phương pháp hỗn loạn hoặc bạo lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous writer was also a known anarchist who wrote extensively about abolishing the state. (Nhà văn nổi tiếng đó cũng một người theo chủ nghĩachính phủ đã được biết đến, người đã viết rất nhiều về việc xóa bỏ nhà nước.)
    • The police accused the protesters of being anarchists. (Cảnh sát buộc tội những người biểu tình những kẻ chủ trươngchính phủ.)
    • She describes herself as an anarchist who believes in voluntary cooperation. ( ấy tự mô tả mình một người theo chủ nghĩachính phủ, người tin vào sự hợp tác tự nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "philosophical anarchist": người theo chủ nghĩachính phủ triết học (tập trung vào phê phán tính hợp pháp của nhà nước hơn hành động lật đổ trực tiếp).

    • He is a philosophical anarchist, arguing that no state has moral legitimacy. (Anh ấy một người theo chủ nghĩachính phủ triết học, lập luận rằng không nhà nước nào tính hợp pháp về mặt đạo đức.)
  • Tính từ hóa (informal): Được dùng như một tính từ không chính thức để mô tả sự hỗn loạn hoặc phản kháng trật tự.

    • The band's music has an anarchist spirit. (Âm nhạc của ban nhạc mang một tinh thầnchính phủ.)
Biến thể từ liên quan
  • Anarchism (n): chủ nghĩachính phủ (hệ tư tưởng).

    • Anarchism advocates for a stateless society. (Chủ nghĩachính phủ ủng hộ một xã hội không nhà nước.)
  • Anarchistic (adj): mang tính chấtchính phủ.

    • His anarchistic views made him unpopular with the authorities. (Những quan điểm mang tínhchính phủ của anh ta khiến anh không được chính quyền ưa thích.)
  • Anarchy (n): tình trạngchính phủ, hỗn loạn.

    • The collapse of the government led to a period of anarchy. (Sự sụp đổ của chính phủ dẫn đến một thời kỳ hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nihilist (trong một số ngữ cảnh): người theo thuyết hư vô (người bác bỏ mọi nguyên tắc đạo đức tôn giáo).
  • Insurrectionist: người khởi nghĩa, người nổi dậy (nhấn mạnh vào hành động bạo lực lật đổ).
Từ trái nghĩa
  • Statist: người ủng hộ chủ nghĩa nhà nước.
  • Authoritarian: người theo chủ nghĩa chuyên quyền.
  • Conformist: người tuân thủ, người theo chủ nghĩa duy trì hiện trạng.
anarchist

An anarchist speaks at a public gathering about voluntary cooperation.

danh từ
  1. người theo chủ nghĩachính phủ, người chủ trươngchính phủ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "anarchist"