nihilist
/'naiilist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo thuyết hư vô: Một người tin rằng cuộc sống không có ý nghĩa, mục đích, hoặc giá trị nội tại nào. Họ thường bác bỏ các nguyên tắc tôn giáo, đạo đức và niềm tin truyền thống.
- Người theo chủ nghĩa vô chính phủ (lịch sử): Một thành viên của phong trào cách mạng ở Nga thế kỷ 19, chủ trương phá hủy các thiết chế xã hội và chính trị để xây dựng lại từ đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The character in the novel is a nihilist who believes in nothing. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết là một người theo thuyết hư vô, người không tin vào bất cứ điều gì.)
- Some 19th-century Russian nihilists were involved in political assassinations. (Một số người theo chủ nghĩa vô chính phủ Nga thế kỷ 19 đã tham gia vào các vụ ám sát chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Philosophical nihilist": người theo thuyết hư vô triết học, người phủ nhận khả năng tồn tại của kiến thức và chân lý khách quan.
- As a philosophical nihilist, he argued that all moral statements are meaningless. (Là một người theo thuyết hư vô triết học, anh ta lập luận rằng tất cả các tuyên bố đạo đức đều vô nghĩa.)
"Moral nihilist": người theo thuyết hư vô đạo đức, người tin rằng không có cơ sở khách quan nào cho đạo đức và không hành động nào vốn dĩ là tốt hay xấu.
- The moral nihilist rejects the concept of universal human rights. (Người theo thuyết hư vô đạo đức bác bỏ khái niệm về quyền con người phổ quát.)
Biến thể và từ gần giống
Nihilism (n): chủ nghĩa hư vô, thuyết hư vô.
- His philosophy descended into complete nihilism. (Triết lý của anh ta đã sa vào chủ nghĩa hư vô hoàn toàn.)
Nihilistic (adj): mang tính hư vô.
- She has a nihilistic view of the future. (Cô ấy có một cái nhìn mang tính hư vô về tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Cynic: người hoài nghi, người có cái nhìn bi quan về động cơ và sự chân thành của người khác.
- Skeptic: người theo chủ nghĩa hoài nghi, người nghi ngờ tính xác thực của các tuyên bố hoặc niềm tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "nihilist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nihilist")
danh từ
- (triết học) người theo thuyết hư vô
- (chính trị) người theo chủ nghĩa vô chính phủ (Nga)