syndicalist

/'sindikəlist/
Học thuật
Thân thiện
syndicalist

A syndicalist speaks at a workers' meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa công đoàn: Chỉ một người ủng hộ hoặc là thành viên của phong trào công đoàn, đặc biệt phong trào công đoàn cách mạng (syndicalism), một học thuyết chính trị ủng hộ việc công nhân kiểm soát nền kinh tế xã hội thông qua các tổ chức công đoàn.
    • Người tham gia phong trào công đoàn: Một cách gọi chung cho người tích cực hoạt động trong các phong trào công đoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous writer was also a committed syndicalist. (Nhà văn nổi tiếng đó cũng một người theo chủ nghĩa công đoàn đầy cam kết.)
    • As a syndicalist, she believed in the power of worker-led unions. ( một người theo chủ nghĩa công đoàn, ấy tin vào sức mạnh của các công đoàn do công nhân lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revolutionary syndicalist": người theo chủ nghĩa công đoàn cách mạng, nhấn mạnh vào việc sử dụng hành động trực tiếp (như đình công) để lật đổ chủ nghĩa tư bản.
    • The revolutionary syndicalists organized a general strike. (Những người theo chủ nghĩa công đoàn cách mạng đã tổ chức một cuộc tổng đình công.)
Biến thể từ gần giống
  • Syndicalism (n): chủ nghĩa công đoàn, học thuyết chính trị liên quan.

    • Syndicalism was influential in the early 20th century. (Chủ nghĩa công đoàn ảnh hưởng lớn vào đầu thế kỷ 20.)
  • Syndical (adj): (thuộc về) công đoàn.

    • They discussed syndical organization. (Họ thảo luận về tổ chức công đoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unionist: người theo chủ nghĩa công đoàn (nghĩa rộng, có thể không mang tính cách mạng như "syndicalist").
  • Labor activist: nhà hoạt động công đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "syndicalist".)

syndicalist

A syndicalist speaks at a workers' meeting.

danh từ
  1. người tham gia phong trào công đoàn
  2. người theo chủ nghĩa công đoàn

Từ đồng nghĩa