anasazi

anasazi

A person studies an ancient Anasazi cliff dwelling.

Định nghĩa

Anasazi (Danh từ riêng, không đếm được): Một nhóm người bản địa Bắc Mỹ cổ đại, từng sinh sốngkhu vực ngày nay miền nam Colorado, Utah, miền bắc Arizona New Mexico (Hoa Kỳ). Họ nổi tiếng với việc xây dựng các ngôi nhà vách đá (cliff dwellings) các công trình kiến trúc bằng đá phức tạp.

dụ sử dụng
  • (Người Anasazi đã xây dựng những ngôi nhà vách đá ấn tượng trong các hẻm núivùng Tây Nam.)
  • (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật do người Anasazi để lại để hiểu về nền văn hóa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anasazi culture": Nền văn hóa Anasazi, thường được dùng để chỉ giai đoạn phát triển rực rỡ của họ từ khoảng năm 200 đến 1300 sau Công nguyên.

    • The Anasazi culture is known for its advanced pottery, weaving, and astronomical knowledge. (Nền văn hóa Anasazi nổi tiếng với nghề gốm, dệt vải kiến thức thiên văn tiên tiến.)
  • "Anasazi ruins": Các tàn tích của người Anasazi, thường các công trình kiến trúc bằng đá bị bỏ hoang.

    • Many tourists visit Mesa Verde National Park to see the Anasazi ruins. (Nhiều du khách đến thăm Vườn quốc gia Mesa Verde để xem các tàn tích của người Anasazi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anasazis (Danh từ số nhiều): Có thể dùng để chỉ nhiều người thuộc nhóm này, nhưng hiếm gặp hơn.

    • The Anasazis left behind a rich legacy of art and architecture. (Người Anasazi đã để lại một di sản phong phú về nghệ thuật kiến trúc.)
  • Puebloans (Danh từ): Tên gọi hiện đại hơn cho hậu duệ của người Anasazi, thường được các nhà khảo cổ học ưa dùng thay vì "Anasazi" do hàm ý lịch sử của từ này.

Từ đồng nghĩa
  • Người Pueblo cổ đại (Ancient Puebloans): Một thuật ngữ thay thế phổ biến hơn trong giới học thuật hiện nay, "Anasazi" có nghĩa "kẻ thù cổ xưa" trong tiếng Navajo, có thể mang hàm ý tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Anasazi" đây danh từ riêng chỉ một nhóm người.

Thành ngữ liên quan
  • "The mystery of the Anasazi": Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự biến mất bí ẩn của người Anasazi khỏi các khu vực sinh sống của họ vào khoảng thế kỷ 13.
    • Historians still debate the mystery of the Anasazi and what caused their migration. (Các nhà sử học vẫn tranh luận về bí ẩn của người Anasazi nguyên nhân dẫn đến sự di cư của họ.)