incise
/in'saiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rạch, cắt vào: Hành động dùng một vật sắc nhọn (như dao, dao mổ) để tạo ra một vết cắt hoặc đường rãnh trên bề mặt, thường là trên da hoặc một vật liệu cứng.
- Khắc, chạm: Hành động cắt hoặc khắc một hình ảnh, chữ viết, hoặc hoa văn vào một bề mặt cứng như gỗ, đá, hoặc kim loại.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật sẽ rạch da để loại bỏ khối u.)
- (Những nghệ nhân cổ đại đã khắc những hoa văn phức tạp vào các tấm bia đá.)
- (Nghệ sĩ đã dùng một dụng cụ sắc để khắc chữ ký của mình lên bức tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be incised with": được khắc lên, có khắc.
- The monument is incised with the names of the fallen. (Đài tưởng niệm được khắc tên những người đã hy sinh.)
- "deeply incised": được khắc/rạch sâu.
- The river has deeply incised the canyon over millennia. (Dòng sông đã khoét sâu vào hẻm núi qua hàng thiên niên kỷ.) (Dùng theo nghĩa ẩn dụ, mô tả sự xói mòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Incision (n): vết rạch, đường mổ; hành động rạch.
- The surgeon made a small incision. (Bác sĩ phẫu thuật đã tạo một vết rạch nhỏ.)
- Incisive (adj): sắc sảo, sâu sắc (dùng cho suy nghĩ, lời nói).
- She asked an incisive question. (Cô ấy đã hỏi một câu hỏi sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
- Cut: cắt.
- Carve: chạm khắc, tạc.
- Engrave: khắc, trổ (thường lên kim loại).
- Etch: khắc axit, khắc (tạo hình bằng hóa chất hoặc công cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "incise".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "incise".
ngoại động từ
- rạch
- khắc chạm