enosis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hợp nhất, khối liên hợp: "Enosis" là một thuật ngữ chính trị lịch sử, chỉ sự hợp nhất hoặc liên hiệp giữa Hy Lạp và Síp, từng là mục tiêu chính trị của một bộ phận người Síp gốc Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The movement for enosis was strong in the mid-20th century. (Phong trào đòi hỏi sự hợp nhất (enosis) đã rất mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20.)
- The concept of enosis shaped the modern history of Cyprus. (Khái niệm về sự liên hiệp (enosis) đã định hình lịch sử hiện đại của Síp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the enosis movement": phong trào đòi hỏi sự hợp nhất.
- He was a supporter of the enosis movement. (Ông ấy là người ủng hộ phong trào đòi hỏi sự hợp nhất.)
- "the goal of enosis": mục tiêu của sự hợp nhất.
- For decades, the goal of enosis influenced Cypriot politics. (Trong nhiều thập kỷ, mục tiêu của sự hợp nhất đã ảnh hưởng đến chính trị Síp.)
Biến thể và từ gần giống
- Union (n): sự liên hiệp, liên minh (từ chung chung hơn, không mang sắc thái lịch sử cụ thể như "enosis").
- Unification (n): sự thống nhất.
Từ đồng nghĩa
- Union: sự liên hiệp.
- Merger: sự sáp nhập.
Lưu ý
- "Enosis" là một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và chính trị liên quan đến Hy Lạp và Síp. Nó không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Noun
- khối liên hợp của Hy Lạp và Síp(mà là mục tiêu của một nhóm người Síp gốc Hy Lạp)l